scene-dock

/'si:ndɔk/
Học thuật
Thân thiện
scene-dock

The stagehands assemble the new scene-dock behind the curtain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi để cảnh phông: Trong sân khấu, "scene-dock" một khu vực hoặc phòng chuyên dụng dùng để cất giữ, lưu trữ các bối cảnh (cảnh phông) khi chúng không được sử dụng trên sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The large backdrop was moved to the scene-dock after the performance. (Tấm phông nền lớn đã được chuyển vào nơi để cảnh phông sau buổi biểu diễn.)
    • Please check the scene-dock for the forest set; we need it for Act Two. (Hãy kiểm tra nơi để cảnh phông xem bối cảnh khu rừng không; chúng ta cần cho Hồi Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stored in the scene-dock": được cất giữ trong khu vực để cảnh phông.
    • All unused flats are stored in the scene-dock. (Tất cả các tấm phông nền không dùng đến đều được cất trong khu vực để cảnh phông.)
Biến thể từ gần giống
  • Scene dock (n): Cách viết khác ( dấu cách) của "scene-dock", cùng nghĩa.
  • Scene storage (n): Kho chứa cảnh, một thuật ngữ có nghĩa tương tự.
  • Backstage area (n): Khu vực hậu trường (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả scene-dock).
Từ đồng nghĩa
  • Props storage: Kho chứa đạo cụ (có thể chứa cả cảnh phông, nhưng thường chuyên về đạo cụ nhỏ hơn).
  • Wing space: Không gian hai bên cánh gà sân khấu (đôi khi được dùng để tạm chứa cảnh phông).
scene-dock

The stagehands assemble the new scene-dock behind the curtain.

danh từ
  1. (sân khấu) nơi để cảnh phông