scene-dock
/'si:ndɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi để cảnh phông: Trong sân khấu, "scene-dock" là một khu vực hoặc phòng chuyên dụng dùng để cất giữ, lưu trữ các bối cảnh (cảnh phông) khi chúng không được sử dụng trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The large backdrop was moved to the scene-dock after the performance. (Tấm phông nền lớn đã được chuyển vào nơi để cảnh phông sau buổi biểu diễn.)
- Please check the scene-dock for the forest set; we need it for Act Two. (Hãy kiểm tra nơi để cảnh phông xem có bối cảnh khu rừng không; chúng ta cần nó cho Hồi Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be stored in the scene-dock": được cất giữ trong khu vực để cảnh phông.
- All unused flats are stored in the scene-dock. (Tất cả các tấm phông nền không dùng đến đều được cất trong khu vực để cảnh phông.)
Biến thể và từ gần giống
- Scene dock (n): Cách viết khác (có dấu cách) của "scene-dock", cùng nghĩa.
- Scene storage (n): Kho chứa cảnh, một thuật ngữ có nghĩa tương tự.
- Backstage area (n): Khu vực hậu trường (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả scene-dock).
Từ đồng nghĩa
- Props storage: Kho chứa đạo cụ (có thể chứa cả cảnh phông, nhưng thường chuyên về đạo cụ nhỏ hơn).
- Wing space: Không gian hai bên cánh gà sân khấu (đôi khi được dùng để tạm chứa cảnh phông).
danh từ
- (sân khấu) nơi để cảnh phông