scene-shifter
/'si:n,ʃiftə/
Học thuậtThân thiện
A scene-shifter moves a large painted backdrop during a theater intermission.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thay cảnh phông (trong nhà hát): "scene-shifter" là một thành viên của đoàn kịch hoặc nhân viên hậu đài có nhiệm vụ di chuyển, thay đổi đạo cụ, phông nền (cảnh trí) giữa các cảnh hoặc giữa các hồi của một vở diễn sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scene-shifter worked quickly and quietly behind the curtain. (Người thay cảnh phông làm việc nhanh chóng và lặng lẽ sau tấm màn.)
- A good scene-shifter is essential for a smooth theatrical performance. (Một người thay cảnh phông giỏi là yếu tố thiết yếu cho một buổi biểu diễn sân khấu trôi chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a scene-shifter": làm công việc của một người thay cảnh phông.
- He started his career in the theatre working as a scene-shifter. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp trong nhà hát bằng việc làm người thay cảnh phông.)
Biến thể và từ gần giống
- Stagehand (n): nhân viên hậu đài, người phụ trách các công việc kỹ thuật và hậu cần ở hậu trường sân khấu (có thể bao gồm cả việc thay cảnh).
- Set changer (n): người thay đổi bối cảnh (một cách diễn đạt khác cho cùng công việc).
Từ đồng nghĩa
- Stagehand: nhân viên hậu đài.
- Flyman: (trong nhà hát có hệ thống tời) người điều khiển việc treo/hạ cảnh trí và đạo cụ từ trên cao xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "scene-shifter" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scene-shifter".)
A scene-shifter moves a large painted backdrop during a theater intermission.
danh từ
- (sân khấu) người thay cảnh phông