scenographic

/,si:nə'græfik/
Học thuật
Thân thiện
scenographic

The artist created a detailed scenographic model of the stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phối cảnh, liên quan đến việc tạo dựng cảnh trí: "scenographic" mô tả những liên quan đến nghệ thuật hoặc kỹ thuật thiết kế sắp đặt bối cảnh sân khấu, phim trường, hoặc một không gian trưng bày.
    • Mang tính tạo hình không gian: Chỉ những yếu tố được sắp xếp chủ ý để tạo ra một khung cảnh tổng thể, một ấn tượng thị giác cụ thể cho người xem.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist's scenographic approach transformed the empty hall into a magical forest. (Cách tiếp cận mang tính phối cảnh của nghệ sĩ đã biến hội trường trống rỗng thành một khu rừng kỳ diệu.)
    • Her drawings are highly scenographic, focusing on the arrangement of space and light. (Những bức vẽ của ấy mang tính phối cảnh rất cao, tập trung vào việc sắp xếp không gian ánh sáng.)
    • We studied the scenographic elements of the 19th-century theatre. (Chúng tôi đã nghiên cứu các yếu tố phối cảnh của nhà hát thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scenographic composition: bố cục phối cảnh.
    • The film is praised for its stunning scenographic composition. (Bộ phim được khen ngợi bố cục phối cảnh tuyệt đẹp.)
  • Scenographic design: thiết kế phối cảnh.
    • He specializes in scenographic design for opera. (Anh ấy chuyên về thiết kế phối cảnh cho nhạc kịch.)
  • Scenographic imagination: trí tưởng tượng về phối cảnh.
    • The director's scenographic imagination brought the ancient city to life. (Trí tưởng tượng phối cảnh của đạo diễn đã thổi hồn vào thành phố cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Scenography (danh từ): nghệ thuật/phép phối cảnh.
    • She holds a degree in scenography. ( ấy bằng về nghệ thuật phối cảnh.)
  • Scenographer (danh từ): người thiết kế/phối cảnh.
    • The scenographer worked closely with the lighting director. (Nhà thiết kế phối cảnh đã làm việc chặt chẽ với đạo diễn ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stage-design-related: liên quan đến thiết kế sân khấu.
  • Pictorial (trong ngữ cảnh tạo hình): mang tính tạo hình, hội họa.
  • Theatrical (về mặt hiệu ứng): mang tính kịch tính, sân khấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến)

scenographic

The artist created a detailed scenographic model of the stage.

tính từ
  1. phối cảnh