scent-bottle

/'sentbɔtl/
Học thuật
Thân thiện
scent-bottle

A woman holds a delicate scent-bottle on her dressing table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chai đựng nước hoa: Một vật chứa nhỏ, thường được thiết kế tinh xảo, dùng để đựng nước hoa hoặc chất lỏng mùi thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She keeps her perfume in a beautiful crystal scent-bottle. ( ấy cất nước hoa của mình trong một chai đựng nước hoa bằng pha lê xinh đẹp.)
    • The antique scent-bottle was displayed in the museum. (Chai đựng nước hoa cổ được trưng bày trong viện bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cut-glass scent-bottle": một chai đựng nước hoa bằng thủy tinh cắt.
    • The heirloom was a delicate cut-glass scent-bottle. (Món đồ gia bảo một chai đựng nước hoa bằng thủy tinh cắt tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfume bottle (n): chai nước hoa. (Từ này có nghĩa tương tự thường được dùng phổ biến hơn.)
  • Vial (n): lọ nhỏ, ống nhỏ. (Thường dùng cho mẫu vật hoặc thuốc, nhưng cũng có thể dùng cho nước hoa với kích thước rất nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Perfume phial: lọ nước hoa nhỏ.
  • Aromatics bottle: chai đựng tinh dầu thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "scent-bottle".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scent-bottle".)

scent-bottle

A woman holds a delicate scent-bottle on her dressing table.

danh từ
  1. chai đựng nước hoa