sceptically

sceptically

He raised his eyebrows sceptically as he listened to the story.

Định nghĩa

Trạng từ: "sceptically" trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa với thái độ hoài nghi, không tin tưởng, hoặc nghi ngờ. Khi ai đó làm gì đó "sceptically", họ đang thể hiện sự thiếu tin tưởng hoặc cho rằng điều đó không đúng sự thật.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn ấy với vẻ hoài nghi, không tin một lời nói.)
  • (Nhà khoa học xem xét giả thuyết mới một cách hoài nghi, yêu cầu thêm bằng chứng.)
  • ( ấy nhướn mày một cách nghi ngờ khi tôi kể cho ấy câu chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to view something sceptically": nhìn nhận điều với thái độ hoài nghi.

    • Investors viewed the company's profit projections sceptically. (Các nhà đầu nhìn nhận dự báo lợi nhuận của công ty với thái độ hoài nghi.)
  • "to respond sceptically": phản hồi với sự nghi ngờ.

    • The public responded sceptically to the government's promises. (Công chúng phản hồi lại những lời hứa của chính phủ bằng sự nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sceptical (tính từ): thái độ hoài nghi.

    • I am sceptical about his chances of winning. (Tôi hoài nghi về cơ hội thắng của anh ấy.)
  • Scepticism (danh từ): sự hoài nghi, thuyết hoài nghi.

    • Her scepticism about the plan was justified. (Sự hoài nghi của ấy về kế hoạch cơ sở.)
Từ đồng nghĩa
  • Doubtfully: một cách nghi ngờ.
    • She shook her head doubtfully. ( ấy lắc đầu một cách nghi ngờ.)
  • Incredulously: với vẻ hoài nghi, không tin.
    • He stared at me incredulously. (Anh ấy nhìn tôi với vẻ hoài nghi.)
  • Disbelievingly: một cách không tin tưởng.
    • They listened disbelievingly to the news. (Họ lắng nghe tin tức với sự không tin tưởng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sceptically", nhưng có thể kết hợp với động từ như "look", "view", "respond" như đã nêutrên.)
Thành ngữ liên quan
  • To take something with a grain of salt: tiếp nhận điều với thái độ hoài nghi, không tin hoàn toàn.

    • You should take his promises with a grain of salt. (Bạn nên tiếp nhận những lời hứa của anh ấy với thái độ hoài nghi.)
  • To smell a rat: nghi ngờ có điều không ổn.

    • When he offered me a huge discount, I smelled a rat. (Khi anh ấy đề nghị giảm giá lớn, tôi đã nghi ngờ có điều đó không ổn.)

Từ gần giống