sceptical
/'skeptikəl/ Cách viết khác : (skeptical) /'skeptikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoài nghi, đa nghi, hay ngờ vực: Chỉ thái độ không dễ dàng tin tưởng hoặc chấp nhận điều gì đó mà chưa có bằng chứng hoặc lý lẽ thuyết phục.
- Theo chủ nghĩa hoài nghi: Liên quan đến trường phái triết học nghi ngờ khả năng đạt được tri thức chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists are often sceptical about claims that cannot be tested. (Các nhà khoa học thường hoài nghi về những tuyên bố không thể kiểm chứng được.)
- She gave him a sceptical look when he said he had finished all his homework. (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt ngờ vực khi anh ta nói đã làm xong tất cả bài tập về nhà.)
- He remains sceptical of the government's promises. (Anh ấy vẫn hoài nghi về những lời hứa của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be sceptical of/about something": tỏ ra hoài nghi về điều gì đó.
- Many people are sceptical about the effectiveness of the new policy. (Nhiều người hoài nghi về hiệu quả của chính sách mới.)
"a sceptical mind/view": tư duy/quan điểm hoài nghi.
- A sceptical mind is essential for a good researcher. (Một tư duy hoài nghi là điều cần thiết đối với một nhà nghiên cứu giỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Sceptic (danh từ): người theo chủ nghĩa hoài nghi, người hay hoài nghi.
- He is a sceptic when it comes to paranormal phenomena. (Anh ấy là một người hoài nghi khi nói đến các hiện tượng huyền bí.)
Scepticism (danh từ): chủ nghĩa hoài nghi, thái độ hoài nghi.
- Her scepticism saved her from falling for the scam. (Thái độ hoài nghi của cô ấy đã giúp cô không mắc bẫy lừa đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Doubtful: nghi ngờ, không chắc chắn.
- Dubious: đáng ngờ, mơ hồ.
- Incredulous: không tin, tỏ vẻ không tin.
- Disbelieving: không tin tưởng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc "be sceptical of/about").
Thành ngữ liên quan
- Take something with a pinch/grain of salt: tiếp nhận điều gì đó một cách dè dặt, hoài nghi.
- You should take his stories with a grain of salt; he tends to exaggerate. (Bạn nên nghe những câu chuyện của anh ta với thái độ hoài nghi; anh ta có xu hướng phóng đại.)
tính từ
- hoài nghi, đa nghi, hay ngờ vực
- theo chủ nghĩa hoài nghi; có tư tưởng hoài nghi; nhằm ủng hộ tư tưởng hoài nghi; xuất phát từ tư tưởng hoài nghi