sceptiquement

Học thuật
Thân thiện
sceptiquement

Il écoute le rapport sceptiquement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) hoài nghi: "sceptiquement" là trạng từ mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với thái độ nghi ngờ, không dễ dàng tin tưởng hoặc chấp nhận điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a accueilli la nouvelle très sceptiquement. (Anh ấy đón nhận tin tức đó một cách rất hoài nghi.)
    • Le scientifique a examiné les données sceptiquement. (Nhà khoa học đã xem xét các dữ liệu một cách hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler sceptiquement de quelque chose": Nói về điều đó một cách hoài nghi.
    • Le journaliste a parlé sceptiquement des promesses électorales. (Nhà báo đã nói một cách hoài nghi về những lời hứa tranh cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Sceptique (tính từ): hoài nghi, nghi ngờ.
    • un regard sceptique (một cái nhìn hoài nghi)
  • Scepticisme (danh từ): thuyết hoài nghi, thái độ hoài nghi.
    • Son scepticisme est bien connu. (Thái độ hoài nghi của anh ta rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Avec doute: với sự nghi ngờ.
  • Incrédulité (danh từ, thường dùng với "avec"): với vẻ không tin.
Lưu ý
  • Từ này được ghi nhậntừ hiếm ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng cụm từ "d'un air sceptique" (với vẻ hoài nghi) hoặc "avec scepticisme" (một cách hoài nghi) thay thế.
sceptiquement

Il écoute le rapport sceptiquement.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (một cách) hoài nghi
    • Parler sceptiquement de tout
      nói một cách hoài nghi về mọi việc