schématisation
Học thuậtThân thiện
La schématisation permet de représenter un processus complexe de manière claire.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sơ đồ hóa: Hành động trình bày một cái gì đó dưới dạng một sơ đồ, biểu đồ hoặc hình vẽ đơn giản để làm nổi bật cấu trúc hoặc các mối quan hệ chính.
- Sự sơ lược hóa, sự đơn giản hóa: Hành động đơn giản hóa một thực tế phức tạp bằng cách chỉ giữ lại những yếu tố cốt yếu nhất, bỏ qua các chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La schématisation du processus de production est très utile pour les nouveaux employés. (Việc sơ đồ hóa quy trình sản xuất rất hữu ích cho nhân viên mới.)
- Cette explication est une schématisation excessive de la situation politique. (Lời giải thích này là một sự đơn giản hóa quá mức của tình hình chính trị.)
- La schématisation du système nerveux dans ce manuel est très claire. (Sơ đồ hóa hệ thần kinh trong cuốn sách giáo khoa này rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Schématisation à outrance": Sự đơn giản hóa quá mức, đến mức làm sai lệch thực tế.
- Attention à ne pas tomber dans une schématisation à outrance qui serait trompeuse. (Hãy cẩn thận đừng rơi vào sự đơn giản hóa quá mức đến mức gây hiểu lầm.)
"Schématisation pédagogique": Sự sơ đồ hóa/đơn giản hóa với mục đích sư phạm, để dạy học.
- Le professeur a eu recours à une schématisation pédagogique pour expliquer un concept difficile. (Giáo viên đã sử dụng một sự sơ đồ hóa mang tính sư phạm để giải thích một khái niệm khó.)
Biến thể và từ gần giống
Schématiser (động từ): Sơ đồ hóa, đơn giản hóa.
- Il faut schématiser le problème pour mieux le comprendre. (Cần phải đơn giản hóa vấn đề để hiểu nó hơn.)
Schématique (tính từ): Mang tính sơ đồ, sơ lược.
- Une représentation schématique. (Một bản trình bày mang tính sơ đồ.)
Schéma (danh từ giống đực): Sơ đồ, biểu đồ.
- Veuillez consulter le schéma à la page 5. (Xin vui lòng tham khảo sơ đồ ở trang 5.)
Từ đồng nghĩa
- Simplification: Sự đơn giản hóa.
- Modélisation: Sự mô hình hóa (thường phức tạp hơn một chút so với "schématisation").
- Représentation simplifiée: Sự trình bày đơn giản hóa.
Từ trái nghĩa
- Complexification: Sự làm cho phức tạp hóa.
- Approfondissement: Sự đi sâu, sự nghiên cứu chi tiết.
- Description détaillée: Sự mô tả chi tiết.
La schématisation permet de représenter un processus complexe de manière claire.
danh từ giống cái
- sự sơ đồ hóa
- sự sơ lược hóa, sự đơn giản hóa