schadenfreude
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Niềm vui, sự hả hê trước bất hạnh của người khác: "schadenfreude" chỉ cảm giác thích thú, hài lòng khi chứng kiến hoặc biết tin về sự thất bại, rắc rối hay đau khổ của người khác. Đây là một từ mượn từ tiếng Đức, không có từ tương đương chính xác trong tiếng Việt, thường được dịch là "hả hê" hoặc "khoái trá".
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta cảm thấy một niềm hả hê thầm kín khi đối thủ của mình trượt kỳ thi.)
- (Sự hả hê của đám đông rất rõ ràng khi họ cười nhạo sai lầm đáng xấu hổ của chính trị gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel schadenfreude": cảm thấy hả hê.
- I couldn't help but feel a little schadenfreude when my noisy neighbor got a parking ticket. (Tôi không thể không cảm thấy một chút hả hê khi người hàng xóm ồn ào của tôi bị phạt đậu xe.)
- "with schadenfreude": với thái độ hả hê.
- She watched the news of his downfall with undisguised schadenfreude. (Cô ấy xem tin tức về sự sụp đổ của anh ta với thái độ hả hê không che giấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Schadenfreude (n): từ này không có biến thể tính từ hay trạng từ phổ biến trong tiếng Anh; nó thường được giữ nguyên dạng và sử dụng như một danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Hả hê (n): cảm giác vui thích trước nỗi đau của người khác (từ thuần Việt, gần nghĩa nhất).
- Khoái trá (n): trạng thái vui sướng, thích thú một cách độc ác hoặc ích kỷ.
- Epicaricacy (n): từ hiếm trong tiếng Anh, có cùng nghĩa với "schadenfreude" (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "schadenfreude".
Thành ngữ liên quan
- "Laughing at someone's misfortune": cười nhạo bất hạnh của người khác (thành ngữ mô tả hành vi tương tự).
- It's not nice to laugh at someone's misfortune; that's just schadenfreude. (Không tốt khi cười nhạo bất hạnh của người khác; đó chỉ là sự hả hê thôi.)
- "Kicking someone when they are down": đá người đã ngã, tức là làm hại hoặc chế giễu người đang gặp khó khăn.
- Gloating over his loss is like kicking him when he is down; it's pure schadenfreude. (Hả hê trước mất mát của anh ta giống như đá người đã ngã; đó là sự hả hê thuần túy.)