schaffneria

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài duy nhất: "schaffneria" một danh từ chỉ một chi thực vật đơn loài (chỉ một loài duy nhất trong chi đó). Từ này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ một nhóm thực vật cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Schaffneria một chi thực vật chỉ một loài duy nhất.)
  • (Việc phân loại schaffneria vẫn một chủ đề nghiên cứu thực vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: "schaffneria" thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học để mô tả các đơn vị phân loại.
    • Researchers have identified schaffneria as a monotypic genus. (Các nhà nghiên cứu đã xác định schaffneria một chi đơn loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Monotypic (tính từ): đơn loài, chỉ một loài duy nhất trong chi.
    • Schaffneria is a monotypic genus. (Schaffneria một chi đơn loài.)
  • Genus (danh từ): chi (trong phân loại sinh học).
    • The genus schaffneria belongs to a larger family of plants. (Chi schaffneria thuộc về một họ thực vật lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Monotypic genus: chi đơn loài.
  • Single-species genus: chi chỉ một loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "schaffneria" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "schaffneria" đây từ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "schaffneria"

schaffneria
A botanist carefully examines a schaffneria specimen in the field.