chiffonier

/'ʃifə'niə/
danh từ
  1. tủ nhiều ngăn (đựng đồ vật)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ com mốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

chiffonier
A chiffonier stands in the corner of the bedroom.