chiffonier

/'ʃifə'niə/
Học thuật
Thân thiện
chiffonier

A chiffonier stands in the corner of the bedroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tủ nhiều ngăn (đựng đồ vật): Một loại tủ cao, thường nhiều ngăn kéo hoặc ngăn tủ, dùng để cất giữ quần áo, đồ dùng cá nhân hoặc các vật dụng nhỏ.
    • Tủ com-mode (từ Mỹ): Từ nàytiếng Anh Mỹ còn có thể dùng để chỉ một loại tủ thấp, thường ngăn kéo hoặc cánh cửa, dùng trong phòng ngủ hoặc phòng khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She kept her linens in the antique chiffonier. ( ấy cất giữ đồ vải lanh của mình trong chiếc tủ nhiều ngăn cổ điển.)
    • The bedroom set included a bed, a mirror, and a chiffonier. (Bộ đồ nội thất phòng ngủ bao gồm một chiếc giường, một tấm gương một tủ com-mode.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "chiffonier" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nội thất cổ điển hoặc đồ cổ. mô tả một kiểu tủ đặc trưng phổ biến từ thế kỷ 18 19.
Biến thể từ gần giống
  • Commode (n): Tủ com-mode, một loại tủ thấp ngăn kéo, thường từ đồng nghĩa với "chiffonier" trong tiếng Anh Mỹ.
  • Chest of drawers (n): Tủ nhiều ngăn kéo, một khái niệm rộng hơn, thường thấp rộng hơn so với hình ảnh "cao thanh lịch" (tall elegant) thường gắn với "chiffonier".
Từ đồng nghĩa
  • Tallboy (n, Anh): Tủ cao nhiều ngăn kéo.
  • Bureau (n): Tủ ngăn kéo, thường dùng làm bàn viết.
chiffonier

A chiffonier stands in the corner of the bedroom.

danh từ
  1. tủ nhiều ngăn (đựng đồ vật)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tủ com mốt

Từ đồng nghĩa