scheduler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ lập lịch (phần cứng máy tính): "scheduler" một thành phần phần cứng trong máy tính nhiệm vụ sắp xếp các tác vụ (jobs) để được thực hiện theo một thứ tự phù hợp, nhằm tối ưu hóa hiệu suất hệ thống.
    • Người lập lịch (trong quản lý): Trong ngữ cảnh tổ chức, "scheduler" còn chỉ người chịu trách nhiệm lên kế hoạch sắp xếp thời gian cho các sự kiện, cuộc họp, hoặc công việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scheduler in the operating system ensures that multiple programs run smoothly. (Bộ lập lịch trong hệ điều hành đảm bảo nhiều chương trình chạy mượt mà.)
    • She works as a scheduler at the hospital, arranging doctors' appointments. ( ấy làm việc như một người lập lịch tại bệnh viện, sắp xếp lịch hẹn của các bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Task scheduler": bộ lập lịch tác vụ, thường dùng trong hệ điều hành để tự động hóa việc chạy các chương trình vào thời điểm định trước.

    • You can use the task scheduler to run backups every night. (Bạn có thể sử dụng bộ lập lịch tác vụ để chạy sao lưu mỗi đêm.)
  • "Job scheduler": bộ lập lịch công việc, thường thấy trong các hệ thống xử lý hàng loạt (batch processing).

    • The job scheduler prioritizes critical tasks over routine ones. (Bộ lập lịch công việc ưu tiên các tác vụ quan trọng hơn các tác vụ thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Scheduling (danh từ): hành động lập lịch.

    • Scheduling is an essential part of project management. (Lập lịch một phần thiết yếu của quản lý dự án.)
  • Unscheduled (tính từ): không lịch trình, ngoài kế hoạch.

    • The meeting was unscheduled, so we had to rearrange our plans. (Cuộc họp không lịch trình, vậy chúng tôi phải sắp xếp lại kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Planner: người lập kế hoạch (thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện).
  • Coordinator: người điều phối (nhấn mạnh việc phối hợp các hoạt động).
  • Dispatcher: người điều phối (trong vận tải hoặc dịch vụ khẩn cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Schedule in: lên lịch cho (một hoạt động cụ thể).

    • We need to schedule in a meeting for next week. (Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp cho tuần tới.)
  • Schedule out: lên lịch hoàn thành (công việc) theo từng giai đoạn.

    • The project tasks are scheduled out over three months. (Các nhiệm vụ dự án được lên lịch hoàn thành trong ba tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • On schedule: đúng lịch, đúng tiến độ.

    • The train arrived on schedule. (Chuyến tàu đến đúng lịch.)
  • Behind schedule: chậm tiến độ.

    • The construction is behind schedule due to bad weather. (Việc xây dựng bị chậm tiến độ do thời tiết xấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scheduler
The scheduler organizes the tasks for the computer to process.