scutellaria

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Hoàng cầm: "Scutellaria" một danh từ khoa học (tên chi) trong thực vật học, dùng để chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), bao gồm các loài cây thường được gọi là Hoàng cầm hoặc skullcap. Chi này một nhóm thực vật hai mầm hoa, nổi tiếng với các đặc tính y học hình dáng hoa đặc trưng giống như trùm đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scutellaria baicalensis is a species of scutellaria used in traditional Chinese medicine. (Scutellaria baicalensis một loài thuộc chi Hoàng cầm được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
    • The genus scutellaria includes over 300 species of flowering plants. (Chi Hoàng cầm bao gồm hơn 300 loài thực vật hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scutellaria" trong danh pháp khoa học: Thường được viết hoa chữ cái đầu in nghiêng trong văn bản khoa học khi đề cập đến chi thực vật.

    • The taxonomy of Scutellaria is complex due to hybridization. (Phân loại học của chi Hoàng cầm rất phức tạp do hiện tượng lai tạo.)
  • "Scutellaria" trong y học: Dùng để chỉ các loài cây hoạt chất như baicalin, được dùng làm thuốc kháng viêm, an thần.

    • Scutellaria lateriflora is known for its calming effects. (Scutellaria lateriflora được biết đến với tác dụng làm dịu thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Scutellariae (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của scutellaria, dùng để chỉ nhiều loài hoặc nhiều cây thuộc chi này.

    • Various scutellariae are cultivated in botanical gardens. (Nhiều loài Hoàng cầm khác nhau được trồng trong các vườn thực vật.)
  • Scutellarioid (tính từ): Thuộc về hoặc tương tự như chi Hoàng cầm.

    • The scutellarioid flowers have a distinctive hooded shape. (Những bông hoa thuộc dạng Hoàng cầm hình dạng trùm đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Skullcap (danh từ): Tên thông thường của các loài trong chi scutellaria, do hình dáng hoa giống trùm đầu.

    • The skullcap plant is often used in herbal teas. (Cây skullcap thường được dùng trong trà thảo mộc.)
  • Hoàng cầm (danh từ): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài scutellaria, đặc biệt Scutellaria baicalensis.

    • Hoàng cầm một vị thuốc quý trong Đông y. (Hoàng cầm một vị thuốc quý trong Đông y.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "scutellaria" đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scutellaria".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scutellaria"

scutellaria
Scutellaria is a genus of flowering plants often found in herb gardens.