scheider

Học thuật
Thân thiện
scheider

Un mineur scheider le minerai sur une table de tri.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chọn (quặng) bằng tay: "scheider" là một thuật ngữ chuyên ngành khai thác mỏ, chỉ hành động phân loại hoặc lựa chọn quặng một cách thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les mineurs expérimentés savent bien scheider le minerai de haute qualité. (Những người thợ mỏkinh nghiệm biết cách chọn quặng chất lượng cao bằng tay rất tốt.)
    • Avant l'utilisation des machines, on devait scheider tout le minerai à la main. (Trước khi sử dụng máy móc, người ta phải chọn toàn bộ quặng bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scheider le minerai": chọn lọc quặng.
    • Cette étape consiste à scheider le minerai pour éliminer les impuretés. (Bước này bao gồm việc chọn lọc quặng để loại bỏ tạp chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Scheidage (danh từ giống đực): sự chọn quặng, quá trình chọn quặng bằng tay.
    • Le scheidage est un travail qui demande beaucoup de patience. (Việc chọn quặngmột công việc đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Trier (ngoại động từ): phân loại, lựa chọn (nghĩa rộng phổ biến hơn, không chỉ trong ngành mỏ).
  • Sélectionner (ngoại động từ): tuyển chọn, lựa chọn.
Lưu ý
  • "Scheider" là một từ vựng chuyên ngành hẹp, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khai thác mỏ hoặc địa chất. Trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại, người ta thường dùng các từ như "trier" hoặc "sélectionner" thay thế.
scheider

Un mineur scheider le minerai sur une table de tri.

ngoại động từ
  1. (ngành mỏ) chọn (quặng) bằng tay