schemata

/'ski:mə/
Học thuật
Thân thiện
schemata

A student draws a schemata on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lược đồ, giản đồ, sơ đồ: "Schemata" dạng số nhiều của "schema", chỉ một biểu diễn trừu tượng hoặc một khuôn mẫu khái niệm giúp tổ chức diễn giải thông tin. thường một cấu trúc tinh thần hoặc một sơ đồ thể hiện mối quan hệ giữa các ý tưởng, sự kiện hoặc đối tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cognitive psychologists study how people use mental schemata to understand the world. (Các nhà tâm lý học nhận thức nghiên cứu cách con người sử dụng các lược đồ tinh thần để hiểu thế giới.)
    • The database administrator designed new schemata to organize the information more efficiently. (Quản trị viên cơ sở dữ liệu đã thiết kế các lược đồ mới để tổ chức thông tin hiệu quả hơn.)
    • Children develop schemata for common objects, like "dog" or "car". (Trẻ em phát triển các lược đồ cho những vật thể thông thường, như "con chó" hay "chiếc xe hơi".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong Tâm lý học Nhận thức: "Schemata" thường được dùng để chỉ các khuôn mẫu tinh thần giúp chúng ta xử lý thông tin mới dựa trên kinh nghiệm .

    • Cultural schemata influence how we interpret stories and social interactions. (Các lược đồ văn hóa ảnh hưởng đến cách chúng ta diễn giải các câu chuyện tương tác xã hội.)
  • Trong Khoa học Máy tính Cơ sở Dữ liệu: "Schemata" đề cập đến cấu trúc tổ chức của một cơ sở dữ liệu, mô tả các bảng, trường mối quan hệ.

    • The software update required changes to the existing database schemata. (Bản cập nhật phần mềm yêu cầu thay đổi các lược đồ cơ sở dữ liệu hiện .)
Biến thể từ gần giống
  • Schema (danh từ, số ít): lược đồ, sơ đồ.

    • This diagram is a schema of the process. (Biểu đồ này một sơ đồ của quy trình.)
  • Schematic (tính từ): mang tính sơ đồ, theo lược đồ.

    • He drew a schematic diagram of the electrical circuit. (Anh ấy vẽ một sơ đồ nguyên của mạch điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Framework (n): khuôn khổ, cấu trúc.
  • Blueprint (n): bản thiết kế, bản vẽ.
  • Pattern (n): mẫu, khuôn mẫu.
  • Outline (n): dàn bài, phác thảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "schemata")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "schemata")

schemata

A student draws a schemata on the whiteboard.

danh từ, số nhiều schemata
  1. lược đồ, giản đồ, sơ đồ