scherzo

/'skeətsou/
Học thuật
Thân thiện
scherzo

Un musicien joue un scherzo joyeux au piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Khúc keczô: Trong âm nhạc, đâymột bản nhạc hoặc một phần của một tác phẩm lớn hơn (như giao hưởng, sonata) tính chất nhanh, nhẹ nhàng vui tươi.
  2. Phó từ:

    • Một cách vui tươi, đùa cợt: Dùng để chỉ cách diễn tấu một bản nhạc với tinh thần vui vẻ, hóm hỉnh. Cách dùng này đồng nghĩa với "scherzando".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le troisième mouvement de la symphonie est un scherzo. (Chương thứ ba của bản giao hưởngmột khúc keczô.)
    • Il a composé un scherzo pour piano. (Ông ấy đã sáng tác một khúc keczô cho piano.)
  • Phó từ (ít phổ biến hơn):

    • Cette partie doit être jouée scherzo. (Phần này nên được chơi một cách vui tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong cấu trúc tác phẩm cổ điển: Thườngchương thứ ba trong bản giao hưởng bốn chương thời kỳ Cổ điển Lãng mạn, thay thế cho điệu minuet chậm hơn.
    • Le scherzo de la Symphonie n°9 de Beethoven est célèbre. (Khúc keczô trong Giao hưởng số 9 của Beethoven rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scherzando (phó từ/ tính từ): Một cách vui tươi, đùa cợt (trong âm nhạc). Đâydạng gốc Ý của từ thường được dùng như một chỉ dẫn biểu diễn.
    • Jouer scherzando. (Chơi một cách vui tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Pháp, nhưng có thể mô tả là (một chương nhạc nhanh nhẹ nhàng).
  • Phó từ: (nhẹ nhàng), (với sự vui vẻ).
scherzo

Un musicien joue un scherzo joyeux au piano.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) khúc keczô
phó từ
  1. như scherzando