schiaparelli

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Schiaparelli: Tên của một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng người Ý, Elsa Schiaparelli (1896–1973), được biết đến với việc sử dụng chất liệu tổng hợp màu sắc rực rỡ trong các thiết kế của mình.
    • Schiaparelli: Tên của một nhà thiên văn học người Ý, Giovanni Schiaparelli (1835–1910), người đầu tiên ghi nhận các đường thẳng ( ông gọi là "kênh đào") trên bề mặt sao Hỏa.
dụ sử dụng
  • Về nhà thiết kế thời trang:

    • Elsa Schiaparelli was a pioneer in surrealist fashion. (Elsa Schiaparelli người tiên phong trong thời trang siêu thực.)
    • The Schiaparelli collection featured bold colors and unconventional materials. (Bộ sưu tập của Schiaparelli nổi bật với màu sắc táo bạo chất liệu độc đáo.)
  • Về nhà thiên văn học:

    • Giovanni Schiaparelli observed what he believed were canals on Mars. (Giovanni Schiaparelli đã quan sát thấy những thứ ông tin kênh đào trên sao Hỏa.)
    • Schiaparelli's observations sparked debates about life on Mars. (Những quan sát của Schiaparelli đã gây ra các cuộc tranh luận về sự sống trên sao Hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schiaparelli pink": Một sắc hồng đặc trưng do Elsa Schiaparelli sáng tạo, thường được gọi là "hồng Schiaparelli" (shocking pink).
    • The dress was dyed in a vibrant Schiaparelli pink that caught everyone's attention. (Chiếc váy được nhuộm màu hồng Schiaparelli rực rỡ, thu hút sự chú ý của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Schiaparelli (tính từ): Dùng để mô tả phong cách hoặc đặc điểm liên quan đến Elsa Schiaparelli.
    • Her Schiaparelli-inspired outfit was both elegant and avant-garde. (Trang phục lấy cảm hứng từ Schiaparelli của ấy vừa thanh lịch vừa tiên phong.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Schiaparelli" một danh từ riêng chỉ người. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ sau để diễn đạt:
    • Nhà thiết kế thời trang: fashion designer (nhà thiết kế thời trang).
    • Nhà thiên văn học: astronomer (nhà thiên văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Schiaparelli".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Schiaparelli". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thời trang, "a Schiaparelli touch" có thể được dùng để chỉ một chi tiết sáng tạo hoặc táo bạo.
    • The hat had a Schiaparelli touch with its surrealist design. (Chiếc nét Schiaparelli với thiết kế siêu thực.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

schiaparelli
A fashion student studies a Schiaparelli design in a textbook.