schick test

schick test

A nurse administers a Schick test to a patient's forearm.

Định nghĩa

Danh từ: Xét nghiệm Schick (Schick test) một xét nghiệm da dùng để kiểm tra khả năng miễn dịch của cơ thể đối với bệnh bạch hầu. Xét nghiệm này được thực hiện bằng cách tiêm một lượng nhỏ độc tố bạch hầu đã được pha loãng vào da. Nếu da xuất hiện phản ứng (đỏ, sưng), điều đó cho thấy người đó không miễn dịch; nếu không phản ứng, người đó đã miễn dịch.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thực hiện một xét nghiệm Schick để xác định xem đứa trẻ cần tiêm nhắc lại vắc-xin bạch hầu hay không.)
  • (Kết quả xét nghiệm Schick âm tính cho thấy bệnh nhân đã miễn dịch với bệnh bạch hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be schick test positive": phản ứng dương tính với xét nghiệm Schick, nghĩa không miễn dịch.
    • Children who are schick test positive should be vaccinated immediately. (Trẻ em kết quả xét nghiệm Schick dương tính nên được tiêm phòng ngay lập tức.)
  • "to be schick test negative": phản ứng âm tính, nghĩa miễn dịch.
    • Adults with a schick test negative result may not need a booster shot. (Người lớn kết quả xét nghiệm Schick âm tính có thể không cần tiêm nhắc lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Schick test (n): tên gọi đầy đủ của xét nghiệm này, không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Xét nghiệm miễn dịch bạch hầu: (diphtheria immunity test) – một thuật ngữ mô tả chức năng của xét nghiệm Schick, nhưng không phải tên chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "schick test".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "schick test".

Từ gần giống