schiedam

/ski:'dæm/
Học thuật
Thân thiện
schiedam

A bottle of Schiedam sits on a wooden shelf in a cozy pub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu gin Lan: "Schiedam" một loại rượu gin mạnh, hương vị đặc trưng, nguồn gốc từ thành phố Schiedam Lan. Đây một loại rượu mạnh truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He brought a bottle of Schiedam back from his trip to the Netherlands. (Anh ấy mang về một chai rượu Schiedam từ chuyến đi đến Lan.)
    • Traditional Schiedam is known for its distinctive juniper flavor. (Rượu Schiedam truyền thống được biết đến với hương vị bách đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schiedam gin": Cụm từ này thường được dùng để chỉ rõ loại rượu gin đặc sản từ vùng Schiedam, phân biệt với các loại gin khác.
    • This cocktail recipe calls for authentic Schiedam gin. (Công thức pha chế cocktail này yêu cầu rượu gin Schiedam chính hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jenever (n): Tên gọi chung của loại rượu gin truyền thống Lan Bỉ, trong đó Schiedam một loại nổi tiếng.
    • Jenever is the predecessor of modern gin. (Jenever tiền thân của rượu gin hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Dutch gin: rượu gin Lan (cách gọi chung, có thể bao gồm Schiedam).
  • Holland gin: rượu gin Lan (từ , đồng nghĩa).
schiedam

A bottle of Schiedam sits on a wooden shelf in a cozy pub.

danh từ
  1. rượu xkiđam ( lan)