schipperke

/'ʃipəki/
Học thuật
Thân thiện
schipperke

A schipperke stands alert on the deck of a canal boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó schipperke: Một giống chó nhỏ, thân hình chắc nịch, lông đen dày, nguồn gốc từ Bỉ Lan. Ban đầu chúng được nuôi làm chó canh gác trên thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The schipperke is known for its lively and curious personality. (Giống chó schipperke được biết đến với tính cách sống động tò mò.)
    • They have a beautiful black schipperke as a family pet. (Họ một chú chó schipperke đen tuyền rất đẹp làm thú cưng trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schipperke" as a show dog: "Schipperke" với tư cách chó triển lãm.
    • Her schipperke won first prize in the toy dog category. (Chú chó schipperke của ấy đã giành giải nhấthạng mục chó cảnh nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chó canh thuyền: Một cách gọi mô tả theo chức năng lịch sử của giống chó này.
  • Chó Bỉ cỡ nhỏ: Một cách gọi chung chỉ xuất xứ kích cỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Little captain (nghĩa dịch theo từ nguyên): "Thuyền trưởng nhỏ" (dịch từ tiếng Lan, mô tả chức năng lịch sử).
  • Black barge dog: Chó đen canh xà lan (mô tả theo màu lông môi trường làm việc ban đầu).
schipperke

A schipperke stands alert on the deck of a canal boat.

danh từ
  1. chó đầu cao, chó sipeki (giống Bỉ)