schipperke
/'ʃipəki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống chó schipperke: Một giống chó nhỏ, có thân hình chắc nịch, lông đen dày, nguồn gốc từ Bỉ và Hà Lan. Ban đầu chúng được nuôi làm chó canh gác trên thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The schipperke is known for its lively and curious personality. (Giống chó schipperke được biết đến với tính cách sống động và tò mò.)
- They have a beautiful black schipperke as a family pet. (Họ có một chú chó schipperke đen tuyền rất đẹp làm thú cưng trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Schipperke" as a show dog: "Schipperke" với tư cách là chó triển lãm.
- Her schipperke won first prize in the toy dog category. (Chú chó schipperke của cô ấy đã giành giải nhất ở hạng mục chó cảnh nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chó canh thuyền: Một cách gọi mô tả theo chức năng lịch sử của giống chó này.
- Chó Bỉ cỡ nhỏ: Một cách gọi chung chỉ xuất xứ và kích cỡ.
Từ đồng nghĩa
- Little captain (nghĩa dịch theo từ nguyên): "Thuyền trưởng nhỏ" (dịch từ tiếng Hà Lan, mô tả chức năng lịch sử).
- Black barge dog: Chó đen canh xà lan (mô tả theo màu lông và môi trường làm việc ban đầu).
danh từ
- chó đầu cao, chó sipeki (giống Bỉ)