schismatic

/siz'mætik/
Học thuật
Thân thiện
schismatic

A schismatic group holds its own separate meeting in a small hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khuynh hướng ly giáo, gây ra sự chia rẽ: Liên quan đến hoặc đặc điểm của sự ly giáo, tức là sự chia tách hoặc phân liệt trong một tổ chức, đặc biệt một giáo hội hay nhóm tôn giáo.
    • Phạm tội ly giáo: Chỉ hành vi hoặc quan điểm dẫn đến hoặc cấu thành sự ly khai khỏi sự thống nhất của một nhóm, nhất là về mặt tín ngưỡng.
  2. Danh từ:

    • Người ly giáo: Người ủng hộ, gây ra, hoặc tham gia vào một sự ly giáo; người tách ra khỏi một giáo hội hay tổ chức chính thống để thành lập hoặc gia nhập một nhóm mới.
    • Người tư tưởng ly giáo: Người quan điểm hoặc tư tưởng chủ trương sự chia rẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The schismatic movement threatened the unity of the ancient church. (Phong trào ly giáo đe dọa sự thống nhất của giáo hội cổ xưa.)
    • His schismatic views led to his excommunication. (Những quan điểm ly giáo của ông đã dẫn đến việc ông bị khai trừ.)
  • Danh từ:

    • The council condemned the schismatics and their teachings. (Công đồng đã lên án những kẻ ly giáo giáo của họ.)
    • She was labeled a schismatic for challenging the central doctrine. ( ấy bị gán cho kẻ ly giáo thách thức giáo trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội: Từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự chia rẽ sâu sắc trong bất kỳ nhóm hay tổ chức nào, không chỉ tôn giáo.
    • The party faced a schismatic crisis over its future direction. (Đảng phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng chia rẽ về định hướng tương lai của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Schism (danh từ): Sự ly giáo, sự chia rẽ (đặc biệt trong một giáo hội).

    • The Great Schism split Christianity into Eastern and Western branches. (Cuộc Đại Ly giáo đã chia đốc giáo thành nhánh Đông phương Tây phương.)
  • Schismatical (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "schismatic", cùng nghĩa.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Divisive (gây chia rẽ), separatist (ly khai), factious (bè phái).
  • Danh từ: Separatist (người ly khai), dissenter (người bất đồng chính kiến), heretic (kẻ dị giáo - nghĩa mạnh hơn, chỉ người chối bỏ giáo cốt lõi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "schismatic".)

schismatic

A schismatic group holds its own separate meeting in a small hall.

tính từ+ Cách viết khác : (schismatical)
  1. khuynh hướng ly giáo
  2. phạm tội ly giáo
danh từ
  1. người tư tưởng ly giáo; người ly giáo

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "schismatic"