schismatically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Theo cách ly giáo, theo cách gây chia rẽ: "schismatically" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện theo một cách thức gây ra hoặc liên quan đến sự ly giáo (schism), tức là sự chia rẽ chính thức trong một tổ chức, đặc biệt là trong tôn giáo hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm này đã tách ra theo cách ly giáo khỏi nhà thờ chính vì những khác biệt về thần học.)
- (Anh ta tranh luận theo cách gây chia rẽ chống lại ban lãnh đạo đảng, gây ra một rạn nứt lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act schismatically": hành động theo cách ly giáo.
- The faction acted schismatically by forming a new committee. (Phe phái đã hành động theo cách ly giáo bằng cách thành lập một ủy ban mới.)
- "to be schismatically opposed": bị phản đối theo cách gây chia rẽ.
- The proposal was schismatically opposed by dissenting members. (Đề xuất đã bị các thành viên bất đồng phản đối theo cách gây chia rẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Schismatic (tính từ): thuộc về ly giáo, gây chia rẽ.
- The schismatic movement threatened the unity of the organization. (Phong trào ly giáo đe dọa sự thống nhất của tổ chức.)
- Schism (danh từ): sự ly giáo, sự chia rẽ.
- The schism within the church lasted for decades. (Sự ly giáo trong nhà thờ kéo dài hàng thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Divisively: một cách gây chia rẽ.
- The leader spoke divisively, alienating many supporters. (Người lãnh đạo phát biểu một cách gây chia rẽ, khiến nhiều người ủng hộ xa lánh.)
- Separately: một cách riêng rẽ, tách biệt (nhưng ít mang tính tiêu cực hơn).
- The two groups operated separately after the split. (Hai nhóm hoạt động riêng rẽ sau khi chia tách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break away from: tách khỏi, ly khai.
- The region broke away schismatically from the central government. (Khu vực đã ly khai theo cách gây chia rẽ khỏi chính quyền trung ương.)
- Split off from: tách ra khỏi.
- A small group split off schismatically from the main party. (Một nhóm nhỏ đã tách ra theo cách ly giáo khỏi đảng chính.)
Thành ngữ liên quan
- Rift in the lute: dấu hiệu bất hòa, rạn nứt ban đầu (thường dùng trong văn học).
- The disagreement was a rift in the lute, but it soon grew schismatically. (Sự bất đồng là một rạn nứt nhỏ, nhưng nó nhanh chóng phát triển theo cách gây chia rẽ.)