schisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ly giáo: Hành động tách ra khỏi một tổ chức tôn giáo, đặc biệt là một giáo hội, do bất đồng về giáo lý hoặc quyền lực, dẫn đến việc thành lập một nhóm riêng biệt.
- Sự chia rẽ (nghĩa rộng): Sự phân chia sâu sắc trong một nhóm, tổ chức hoặc phong trào do bất đồng hoặc xung đột ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le Grand Schisme d'Occident a divisé l'Église catholique au XIVe siècle. (Cuộc Đại Ly giáo Tây Phương đã chia rẽ Giáo hội Công giáo vào thế kỷ XIV.)
- Leur désaccord a provoqué un schisme au sein du parti politique. (Bất đồng của họ đã gây ra một sự chia rẽ trong nội bộ đảng chính trị.)
- Le schisme entre les deux frères était douloureux pour toute la famille. (Sự chia rẽ giữa hai anh em thật đau lòng cho cả gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en schisme avec": ở trong tình trạng ly giáo/chia rẽ với.
- Cette communauté est en schisme avec l'Église mère depuis des décennies. (Cộng đồng này đã ở trong tình trạng ly giáo với Giáo hội mẹ từ nhiều thập kỷ.)
"Conduire au schisme": dẫn đến sự ly giáo/chia rẽ.
- Ces doctrines controversées ont finalement conduit au schisme. (Những giáo lý gây tranh cãi này cuối cùng đã dẫn đến sự ly giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Schismatique (adj, n): (thuộc về) ly giáo; người theo phái ly giáo.
- Un groupe schismatique. (Một nhóm ly giáo.)
- Les schismatiques ont formé leur propre église. (Những người ly giáo đã thành lập nhà thờ riêng của họ.)
Schisme littéraire (cụm danh từ): sự chia rẽ trong văn học.
- Ce débat a causé un véritable schisme littéraire. (Cuộc tranh luận này đã gây ra một sự chia rẽ thực sự trong văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Scission (n): sự tách ra, sự phân ly.
- Division (n): sự chia rẽ, sự phân chia.
- Rupture (n): sự đổ vỡ, sự cắt đứt.
Từ trái nghĩa
- Union (n): sự đoàn kết, sự hợp nhất.
- Réconciliation (n): sự hòa giải.
- Concorde (n): sự hòa thuận.
danh từ giống đực
- (tôn giáo) sự lý giáo
- (nghĩa rộng) sự chia rẽ
- Schisme littérairesự chia rẽ trong văn học