schizogony

Định nghĩa

Danh từ: Sinh sảntính bằng phân cắt nhiều nhân: "schizogony" quá trình sinh sảntínhmột số sinh vật đơn bào, đặc biệt các động vật nguyên sinh thuộc nhóm bào tử trùng (sporozoan), trong đó nhân tế bào phân chia nhiều lần trước khi tế bào chất phân chia, tạo ra nhiều cá thể con cùng một lúc.

dụ sử dụng
  • (Ký sinh trùng sốt rét trải qua quá trình schizogony bên trong gan người.)
  • (Schizogony một giai đoạn quan trọng trong vòng đời của nhiều động vật nguyên sinh thuộc nhóm bào tử trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo schizogony": trải qua quá trình schizogony.

    • The infected cells undergo schizogony to produce merozoites. (Các tế bào bị nhiễm trải qua schizogony để tạo ra merozoite.)
  • "schizogony cycle": chu kỳ schizogony.

    • The schizogony cycle repeats multiple times during the infection. (Chu kỳ schizogony lặp lại nhiều lần trong suốt quá trình nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Schizont (n): tế bào trong giai đoạn schizogony, trước khi phân chia thành các cá thể con.

    • The schizont contains multiple nuclei ready for division. (Schizont chứa nhiều nhân sẵn sàng phân chia.)
  • Schizogonic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến schizogony.

    • The schizogonic process is rapid and efficient. (Quá trình schizogony diễn ra nhanh chóng hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiple fission: phân cắt nhiều nhân (thuật ngữ chung cho quá trình này).
  • Asexual reproduction by multiple fission: sinh sảntính bằng phân cắt nhiều nhân.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

schizogony
The protozoan cell undergoes schizogony to produce many smaller daughter cells simultaneously.