schizomycete

/,skaizəmai'si:t/
Học thuật
Thân thiện
schizomycete

A scientist observes schizomycetes under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vi khuẩn (theo phân loại học ): Từ này dùng để chỉ một nhóm vi sinh vật đơn bào, sinh sản bằng cách phân đôi, ngày nay thường được gọi chung vi khuẩn. "Schizomycete" một thuật ngữ phân loại cổ điển, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In older biological classifications, many disease-causing agents were categorized as schizomycetes. (Trong các phân loại sinh học , nhiều tác nhân gây bệnh được phân loại thực vật phân sinh.)
    • The study of schizomycetes was crucial to the early development of microbiology. (Việc nghiên cứu thực vật phân sinh đã rất quan trọng đối với sự phát triển ban đầu của ngành vi sinh vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử khoa học, sách giáo khoa hoặc khi nói về lịch sử phân loại vi sinh vật. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "bacteria" (vi khuẩn) được ưu tiên sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Schizomycetous (tính từ): thuộc về nhóm schizomycete.
    • The schizomycetous organisms were observed under the microscope. (Các sinh vật thuộc nhóm thực vật phân sinh đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bacteria (n): vi khuẩn (từ thông dụng hiện đại).
  • Microorganism (n): vi sinh vật (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vi khuẩn, vi rút, nấm...).
Lưu ý về từ nguyên sử dụng
  • Từ "schizomycete" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: "schizo-" (tách ra, phân chia) "-mycete" (nấm), phản ánh quan niệm lịch sử rằng chúng một dạng nấm sinh sản bằng cách phân đôi. Ngày nay, vi khuẩn được công nhận một giới (kingdom) riêng biệt, khác biệt với nấm. Do đó, thuật ngữ này mang tính lịch sử kỹ thuật cao.
schizomycete

A scientist observes schizomycetes under a microscope.

danh từ
  1. (thực vật học) thực vật phân sinh

Từ chứa "schizomycete"