schlemiel

Định nghĩa

Danh từ: (tiếng Yiddish) một người vụng về, hậu đậu một cách thường xuyên một kẻ ngốc nghếch, hay làm hỏng việc.

  • "Schlemiel" chỉ một người luôn gặp rắc rối hoặc thất bại do sự vụng về, thiếu khéo léo hoặc kém cỏi của chính mình. Từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc thương hại, nhưng không quá nặng nề.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một người vụng về; anh ta vấp ngã vào chân mình làm đổ cà phê lên người sếp.)
  • (Đừnghậu đậu như vậy; hãy kiểm tra chỉ đường trước khi lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the schlemiel": đóng vai kẻ hậu đậu, cố tình hành động vụng về để gây cười hoặc tránh trách nhiệm.
    • In the comedy show, he always plays the schlemiel to make the audience laugh. (Trong chương trình hài, anh ấy luôn đóng vai kẻ hậu đậu để làm khán giả cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Schlemazel (danh từ): một người xui xẻo, thường gặp vận rủi (khác với schlemiel người tự gây ra rắc rối).
    • While a schlemiel spills soup, a schlemazel gets soup spilled on him. (Trong khi một schlemiel làm đổ súp, thì một schlemazel bị người khác làm đổ súp lên người.)
Từ đồng nghĩa
  • Người vụng về: clumsy person, bungler
  • Kẻ ngốc nghếch: dolt, fool, simpleton
  • Kẻ hậu đậu: inept person, blunderer
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "schlemiel" do đây danh từ mượn từ tiếng Yiddish.
Thành ngữ liên quan
  • "A schlemiel and a schlemazel": một cặp thành ngữ phổ biến trong văn hóa Do Thái, chỉ hai kiểu người khác nhau nhưng đều gặp rắc rối: một người tự gây ra vấn đề (schlemiel) một người nạn nhân của vấn đề (schlemazel).
    • In the story, the schlemiel always causes trouble, and the schlemazel always suffers from it. (Trong câu chuyện, schlemiel luôn gây ra rắc rối, còn schlemazel luôn chịu hậu quả từ .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

schlemiel
A schlemiel spills his coffee while trying to carry too many things.