shlemiel

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ vụng về, hậu đậu kinh niên: "shlemiel" (bắt nguồn từ tiếng Yiddish) chỉ một người thường xuyên làm hỏng việc, hành động ngốc nghếch thiếu khả năng, gây ra những rắc rối không đáng .
    • Người xui xẻo, đen đủi: Từ này cũng mang hàm ý một người liên tục gặp thất bại hoặc bất hạnh do sự vụng về của chính mình.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một kẻ hậu đậu; anh ta vấp ngã vào chân mình làm đổ cà phê lên người sếp.)
  • (Đừng ngốc nghếch như vậyhãy kiểm tra bản đồ trước khi lại lái xe vào ngõ cụt nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a shlemiel": cư xử như một kẻ vụng về.

    • He always acts like a shlemiel at parties, knocking over drinks and breaking things. (Anh ta luôn cư xử như một kẻ hậu đậu trong các bữa tiệc, làm đổ đồ uống đập vỡ đồ đạc.)
  • "the shlemiel of the group": người vụng về nhất trong nhóm.

    • Everyone knows he's the shlemiel of the group, always messing up the simplest tasks. (Mọi người đều biết anh ta kẻ hậu đậu nhất nhóm, luôn làm hỏng những việc đơn giản nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Schlemiel: cách viết khác của "shlemiel", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
  • Shlemazl (hoặc schlimazel): một từ Yiddish khác chỉ người xui xẻo, thường được dùng cùng với "shlemiel" trong các câu nói đùa.
Từ đồng nghĩa
  • Dolt: kẻ ngu đần, đần độn.
  • Bungler: kẻ vụng về, làm hỏng việc.
  • Klutz: (thân mật) người vụng về, hậu đậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mess up: làm hỏng, gây rối.

    • He always messes up the plans, just like a shlemiel. (Anh ta luôn làm hỏng kế hoạch, giống hệt một kẻ hậu đậu.)
  • Bungle through: xoay xở một cách vụng về.

    • She bungled through the presentation, a true shlemiel. ( ấy xoay xở một cách vụng về trong bài thuyết trình, đúng một kẻ hậu đậu.)
Thành ngữ liên quan
  • A shlemiel and a shlemazl: thành ngữ Yiddish chỉ hai loại người xui xẻo khác nhau: "shlemiel" người làm đổ súp, "shlemazl" người bị súp đổ lên người.
    • In the story, the shlemiel spills the soup, and the shlemazl gets splashed. (Trong câu chuyện, kẻ hậu đậu làm đổ súp, còn kẻ xui xẻo bị văng súp vào người.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

shlemiel
A shlemiel spills his coffee while trying to carry too many things.