schlepper

schlepper

A clumsy schlepper trips over his own shoelaces.

Định nghĩa
  1. Danh từ (nguồn gốc từ tiếng Yiddish):
    • Người vụng về ngu ngốc: "Schlepper" dùng để chỉ một người hành động một cách lóng ngóng, thiếu khéo léo thường tỏ ra kém thông minh. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, miệt thị nhẹ.
    • Người làm việc vất vả, khuân vác: Trong một số ngữ cảnh thông tục, "schlepper" còn chỉ người phải làm những công việc nặng nhọc, mệt mỏi hoặc bị sai vặt.
dụ sử dụng
  • Người vụng về ngu ngốc:

    • He's such a schlepper; he tripped over his own feet and spilled coffee everywhere. (Anh ta thật một người vụng về; anh ta vấp ngã vào chân mình làm đổ cà phê khắp nơi.)
    • Don't be a schlepper and mess up the whole project. (Đừng một kẻ ngu ngốc làm hỏng cả dự án.)
  • Người làm việc vất vả:

    • After working as a schlepper at the warehouse, he was exhausted. (Sau khi làm công việc khuân vácnhà kho, anh ấy kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act like a schlepper": hành xử như một người vụng về, thiếu duyên.
    • She always acts like a schlepper when she's nervous, dropping things and forgetting names. ( ấy luôn hành xử như một người vụng về khi lo lắng, làm rơi đồ quên tên.)
Biến thể từ gần giống
  • Schlep (động từ): vác, khuân vác một cách nặng nhọc hoặc đi lại vất vả.
    • I had to schlep all the groceries up three flights of stairs. (Tôi phải vác tất cả đồ tạp hóa lên ba tầng cầu thang.)
Từ đồng nghĩa
  • Bungler: kẻ vụng về, hay làm hỏng việc.
  • Oaf: người đần độn, vụng về (thường đàn ông).
  • Lummox: người vụng về, chậm chạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Schlep around: đi lại một cách uể oải, vất vả.
    • He spent the whole day schlepping around the city with heavy bags. (Anh ấy dành cả ngày đi lại vất vả quanh thành phố với những túi nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • To schlepp one's feet: kéo lê chân, đi chậm chạp mệt mỏi hoặc không muốn làm gì.
    • Stop schlepping your feet and hurry up! (Đừng kéo lê chân nữa, nhanh lên đi!)

Từ gần giống