shlepper

shlepper

A clumsy shlepper trips over his own feet in the hallway.

Định nghĩa

Danh từ (từ lóng, nguồn gốc từ tiếng Yiddish): - Người vụng về đần độn: "shlepper" chỉ một người hành động một cách lóng ngóng, thiếu khéo léo, thường kém thông minh, gây ra sự khó chịu hoặc thương hại cho người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đúng một người vụng về đần độn đến nỗi hôm nay đã vấp ngã ba lần vào chân của chính mình.)
  • (Đừng nhờ cái người vụng về đần độn đó giúp bạn mang hộp; anh ta sẽ làm rơi hết mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Shlepper" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc mỉa mai, đặc biệt trong cộng đồng nói tiếng Yiddish hoặc tiếng Anh chịu ảnh hưởng của văn hóa Do Thái. có thể mang sắc thái khinh miệt nhẹ nhưng cũng có thể dùng để trêu chọc thân thiện.
Biến thể từ gần giống
  • Shlep (động từ): kéo lê, mang vác một cách vất vả; cũng có nghĩa hành động một cách vụng về.
    • He shlepped his heavy suitcase all the way to the hotel. (Anh ta cái vali nặng suốt quãng đường đến khách sạn.)
  • Shlep (danh từ): hành trình mệt mỏi, vất vả; hoặc một người gây phiền phức.
Từ đồng nghĩa
  • Clutz (danh từ): người vụng về, hậu đậu.
  • Dolt (danh từ): người đần độn, ngu ngốc.
  • Oaf (danh từ): người vụng về, thô lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "shlepper". Tuy nhiên, động từ "shlep" có thể kết hợp với giới từ: (đi lang thang một cách mệt mỏi), (vật lộn vượt qua).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định nào chứa "shlepper". Tuy nhiên, cụm từ "to be a shlepper" được dùng như một thành ngữ để mô tả tính cách của ai đó.