schlinguer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Bốc mùi hôi thối, có mùi rất khó chịu: "schlinguer" là một động từ thông tục, mạnh mẽ dùng để diễn tả việc một thứ đó tỏa ra mùi hôi thối, mùi khó chịu đến mức kinh tởm.
    • Gây khó chịu, đáng ghét (nghĩa bóng, thông tục): Trong cách dùng bóng bẩy rất thông tục, từ này cũng có thể ám chỉ một người, một tình huống hoặc một thứ đó rất tệ, rất đáng ghét.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bốc mùi):
    • Ça schlingue dans la cuisine ! (Trong bếp thối hoắc!)
    • Tes chaussettes schlinguent, mets-les à laver. (Đôi tất của mày thối quá, bỏ chúng vào máy giặt đi.)
  • Nghĩa bóng (đáng ghét):
    • Cette idée schlingue. (Ý tưởng này dở ẹc / tồi tệ.)
    • Il schlingue, ce type. ( đó đáng ghét / tồi tệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "schlinguer du bec" (thông tục rất mạnh): Hơi thở có mùi hôi thối.
    • Il a encore bu, il schlingue du bec. (Hắn ta lại uống rượu rồi, hơi thở thối hoắc.)
  • "schlinguer la mort" (thông tục): Có mùi như xác chết, mùi cực kỳ kinh tởm.
    • Ce fromage schlingue la mort ! (Miếng phô mai này thối như xác chết!)
Biến thể từ gần giống
  • Schlingouille / Schlingouillard (danh từ, thông tục): Người hoặc thứ bốc mùi hôi thối.
    • Range ta chambre, c'est une vraie schlingouille ici. (Dọn phòng của mày đi, ở đây đúngmộthôi thối.)
  • Puer (động từ): Có nghĩa tương tự "bốc mùi hôi" nhưng ít thô tục hơn "schlinguer".
    • Ça pue ici. (Ở đâymùi hôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Puer (ít thô tục hơn): thối, bốc mùi.
  • Empester (trang trọng hơn): bốc mùi hôi thối, làm ô nhiễm không khí.
  • Cocotter (thông tục, ): có mùi khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Sentir bon: thơm, có mùi dễ chịu.
  • Embaumer: tỏa hương thơm ngát.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Schlinguer" là từ lóng rất thông tục phần thô tục. Tuyệt đối không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên dùng trong hoàn cảnh thân mật, giữa bạn bè hoặc để nhấn mạnh sự khó chịu tột độ về một mùi hôi hoặc một điều đó tồi tệ.
nội động từ
  1. (thông tục) thối hoắc

Từ gần giống