schlitter

Học thuật
Thân thiện
schlitter

Le bûcheron fait schlitter les troncs d'arbre le long de la pente.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho (gỗ) trượt xuống: Hành động làm cho các khúc gỗ hoặc thân cây trượt từ trên cao xuống thấp, thường dọc theo một con dốc hoặc đường trượt đặc biệt, để vận chuyển chúng từ rừng về nơi tập kết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les bûcherons schlittent le bois vers la rivière. (Những người tiều phu cho gỗ trượt xuống phía con sông.)
    • Autrefois, on schlittait les troncs sur des pentes spéciales. (Ngày xưa, người ta cho các thân cây trượt xuống trên những sườn dốc đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lâm nghiệp truyền thống hoặc lịch sử, mô tả một phương pháp vận chuyển gỗ cụ thể trước khi các phương tiện cơ giới hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Schlittage (danh từ): Hành động hoặc kỹ thuật cho gỗ trượt xuống.
  • Schlitte (danh từ giống cái): Tấm ván trượt, đường trượt hoặc xe trượt (kiểu toboggan) dùng để vận chuyển gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Faire glisser (le bois): Làm cho (gỗ) trượt đi.
  • Dévaler (le bois) (trong ngữ cảnh này): Cho (gỗ) lao/trượt nhanh xuống dốc.
Lưu ý
  • "Schlitter"một động từ nguồn gốc từ tiếng Đức (schlittern), được sử dụng chủ yếu trong các phương ngữ vùng Alsace Lorraine của Pháp, liên quan đến hoạt động lâm nghiệp đặc thù. không phảimột từ phổ biến trong tiếng Pháp tiêu chuẩn hiện đại.
schlitter

Le bûcheron fait schlitter les troncs d'arbre le long de la pente.

ngoại động từ
  1. cho (gỗ) trượt xuống

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "schlitter"