schlitteur

Học thuật
Thân thiện
schlitteur

Un schlitteur fait glisser des troncs d'arbre sur un chemin de neige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Công nhân trượt gỗ: Người lao động chuyên dùng xe trượt (schlitte) để vận chuyển gỗ từ trên núi xuống qua các đường trượt dốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le schlitteur descendait habilement le tronc d'arbre le long de la pente. (Người công nhân trượt gỗ khéo léo đưa thân cây trượt xuống theo sườn dốc.)
    • Autrefois, le métier de schlitteur était très répandu dans les régions montagneuses. (Ngày xưa, nghề công nhân trượt gỗ rất phổ biếncác vùng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un vieux schlitteur": Một công nhân trượt gỗ già, nhiều kinh nghiệm.
    • Il écoutait les récits d'un vieux schlitteur. (Anh ấy lắng nghe những câu chuyện kể của một công nhân trượt gỗ già.)
Biến thể từ gần giống
  • Schlitte (danh từ giống cái): Xe trượt gỗ, một loại xe không bánh dùng để vận chuyển gỗ trên đường dốc.

    • La schlitte était l'outil principal du schlitteur. (Chiếc xe trượt gỗcông cụ chính của người công nhân trượt gỗ.)
  • Schlittage (danh từ giống đực): Hành động, công việc trượt gỗ.

    • Le schlittage était une activité dangereuse. (Công việc trượt gỗmột hoạt động nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Débardeur (ở vùng núi): Người vận chuyển, kéo gỗ (nghĩa rộng hơn, có thể không dùng xe trượt).
  • Bûcheron: Tiều phu, người đốn gỗ (tập trung vào việc đốn hạ cây hơn là vận chuyển).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Đức "Schlitten" (xe trượt tuyết, xe kéo). chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa phương để nói về một nghề nghiệp truyền thống, đặc biệtcác vùng núi như Vosges, Jura hoặc Alps.
  • Nghề nghiệp này gắn liền với kỹ thuật vận chuyển gỗ thô sơ trước khi các phương tiện cơ giới hiện đại thường đòi hỏi sự khéo léo can đảm do địa hình nguy hiểm.
schlitteur

Un schlitteur fait glisser des troncs d'arbre sur un chemin de neige.

danh từ giống đực
  1. công nhân trượt gỗ

Từ gần giống