schlockmeister
Định nghĩa
Danh từ (thông tục, tiếng lóng): - Kẻ buôn đồ rẻ tiền, đồ kém chất lượng: "schlockmeister" chỉ một người buôn bán hàng hóa rẻ tiền, kém chất lượng, hoặc một người sản xuất ra những tác phẩm nghệ thuật, văn hóa có giá trị thấp, thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Người bán hàng rong đó đúng là một kẻ buôn đồ rẻ tiền, bán đồng hồ nhái kém chất lượng.)
- (Bộ phim được làm bởi một kẻ sản xuất đồ rẻ tiền, chỉ quan tâm đến lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Schlockmeister + trong lĩnh vực cụ thể: Dùng để chỉ người chuyên sản xuất hoặc bán sản phẩm kém chất lượng trong một ngành nghề nhất định.
- He's a schlockmeister of horror movies, churning out low-budget films. (Anh ta là một kẻ làm phim kinh dị rẻ tiền, sản xuất hàng loạt phim kinh phí thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Schlock (n): hàng rẻ tiền, đồ kém chất lượng.
- The store is full of schlock. (Cửa hàng đầy đồ rẻ tiền.)
- Schlocky (adj): có tính chất rẻ tiền, kém chất lượng.
- The schlocky decorations looked like they were from a discount store. (Những đồ trang trí rẻ tiền trông như từ cửa hàng giảm giá.)
Từ đồng nghĩa
- Huckster: kẻ bán hàng rong, người quảng cáo thái quá.
- Peddler: người bán rong, thường là đồ rẻ tiền.
- Merchant of junk: người buôn đồ phế thải, đồ vô giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- To peddle schlock: bán đồ rẻ tiền, quảng bá sản phẩm kém chất lượng.
- He's always peddling schlock at the flea market. (Anh ta luôn bán đồ rẻ tiền ở chợ trời.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống