schmaltz

/ʃmɑ:lts/
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tình cảm uỷ mỵ, tình cảm ẻo lả (trong nghệ thuật)
schmaltz
The old movie's schmaltz made her tear up.