schmaltz
/ʃmɑ:lts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảm ủy mị, sự sướt mướt quá mức: Chỉ sự biểu đạt tình cảm một cách giả tạo, cường điệu và quá đà, thường trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc văn chương, khiến nó trở nên sến súa, rẻ tiền.
- Chất béo, mỡ (nghĩa gốc từ tiếng Yiddish): Trong ngữ cảnh gốc, từ này chỉ mỡ gia cầm (như mỡ gà, vịt) dùng trong nấu ăn. Nghĩa bóng về sự ủy mị bắt nguồn từ sự so sánh với thứ gì đó quá béo ngậy, ngọt ngào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That love song is pure schmaltz. (Bài tình ca đó thuần là sự sướt mướt.)
- The movie was criticized for its schmaltz and lack of realism. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự ủy mị và thiếu tính chân thực.)
- He avoids adding schmaltz to his writing. (Anh ấy tránh thêm tình cảm ẻo lả vào tác phẩm viết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Schmaltzy" (tính từ): Mang tính chất schmaltz, ủy mị, sến súa.
- The ending was too schmaltzy for my taste. (Cái kết quá sến súa so với gu của tôi.)
- Dùng để phê bình một cách châm biếm các tác phẩm nghệ thuật cố tình khai thác cảm xúc một cách rẻ tiền.
Biến thể và từ gần giống
- Schmaltzy (adj): (thuộc về) sự ủy mị, sến súa.
- Sentimentality (n): Tính đa cảm, sự ủy mị (nghĩa tương đương, ít mang sắc thái chê bai mạnh như "schmaltz").
- Corny (adj): Sến, sáo rỗng (từ thông tục, có nghĩa gần giống).
Từ đồng nghĩa
- Sentimentality: sự đa cảm, ủy mị.
- Mawkishness: tính chất ủy mị, sướt mướt.
- Mush: chuyện tình cảm sướt mướt (từ thông tục).
- Corn: tính chất sến, sáo rỗng (từ thông tục).
Từ trái nghĩa
- Realism: chủ nghĩa hiện thực.
- Austereity: sự khắc khổ, giản dị.
- Sobriety: sự điềm đạm, chừng mực.
Thành ngữ liên quan
- Lay on the schmaltz: Thể hiện tình cảm một cách quá đà, cường điệu.
- The speaker really laid on the schmaltz during the farewell speech. (Diễn giả thực sự đã thể hiện tình cảm quá đà trong bài phát biểu chia tay.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tình cảm uỷ mỵ, tình cảm ẻo lả (trong nghệ thuật)