schmalz

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Sự sướt mướt, ủy mị quá mức trong nghệ thuật hoặc âm nhạc (từ gốc Yiddish). "Schmalz" chỉ sự biểu lộ cảm xúc một cách thái quá, giả tạo hoặc thiếu tinh tế, thường thấy trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc nhạc pop.

dụ sử dụng
  • (Bộ phim tràn ngập sự sướt mướt, với những cảnh đoàn tụ đẫm nước mắt nhạc nền kịch tính.)
  • (Các nhà phê bình gạt bỏ bài hát như một thứ ủy mị thuần túy, thiếu bất kỳ chiều sâu cảm xúc thực sự nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lay on the schmalz": Cố tình thêm quá nhiều yếu tố ủy mị.

    • The director really laid on the schmalz in the final scene. (Đạo diễn thực sự đã nhồi nhét quá nhiều sự ủy mị vào cảnh cuối.)
  • "Schmalzy" (tính từ): Mang tính chất sướt mướt, ủy mị.

    • I can't stand schmalzy love songs. (Tôi không chịu nổi những bài hát tình yêu ủy mị.)
Biến thể từ gần giống
  • Schmaltz: Cách viết thay thế phổ biến của "schmalz".
  • Schmalzy (adj): Thuộc về hoặc chứa đựng sự sướt mướt.
    • His speech was too schmalzy for my taste. (Bài phát biểu của anh ấy quá ủy mị so với sở thích của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sentimentality (n): Sự đa cảm, sến súa.
  • Mawkishness (n): Sự ủy mị, sướt mướt (thường mang ý tiêu cực).
  • Pathos (n): Yếu tố gây xúc động (nhưng "schmalz" nhấn mạnh sự thái quá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp với "schmalz")
Thành ngữ liên quan
  • "Corny" (adj): Sến súa, rẻ tiền (thường dùng trong văn nói).
    • That joke was too corny for the audience. (Câu chuyện cười đó quá sến súa đối với khán giả.)
  • "Cheesy" (adj): Rẻ tiền, giả tạo (thường chỉ phim ảnh hoặc âm nhạc).
    • The special effects were cheesy and unrealistic. (Các hiệu ứng đặc biệt rẻ tiền không thực tế.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "schmalz"

schmalz
A violinist plays a schmalz-filled melody at a cozy café.