shameless

/'ʃeimlis/
tính từ
  1. không biết thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở trẽn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "shameless"

Từ có nhắc đến "shameless"

shameless
A shameless child continued to play loudly while others were trying to sleep.