shameless
/'ʃeimlis/
Học thuậtThân thiện
A shameless child continued to play loudly while others were trying to sleep.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không biết xấu hổ, không biết thẹn: Chỉ trạng thái hoặc hành vi của một người hoàn toàn không cảm thấy hổ thẹn, ngượng ngùng hay hối lỗi về những việc làm sai trái, đáng lên án của mình.
- Vô liêm sỉ, trơ trẽn: Nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của đạo đức, lòng tự trọng hoặc các chuẩn mực xã hội thông thường trong cách cư xử.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nói dối một cách trơ trẽn ngay trước mặt cô ấy.)
- (Sự bóc lột vô liêm sỉ của công ty đối với công nhân đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng.)
- (Cô ấy đã tự quảng bá bản thân một cách không biết xấu hổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shameless" thường được dùng với hàm ý phê phán, lên án mạnh mẽ. Nó không chỉ mô tả một hành động đơn lẻ mà thường ám chỉ một đặc điểm tính cách.
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự táo bạo, trắng trợn đến mức đáng kinh ngạc của một hành vi.
- It was a shameless display of greed. (Đó là một màn phô trương lòng tham một cách trơ trẽn.)
Biến thể và từ gần giống
- Shamelessly (phó từ): một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ.
- He shamelessly copied his friend's homework. (Anh ta chép bài tập về nhà của bạn một cách không biết xấu hổ.)
- Shamelessness (danh từ): sự trơ trẽn, sự vô liêm sỉ.
- The shamelessness of his actions was astonishing. (Sự trơ trẽn trong hành động của hắn thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Brazen: trơ tráo, mặt dày (nhấn mạnh sự táo bạo, không e dè).
- Unabashed: không hổ thẹn, không bối rối.
- Unblushing: không đỏ mặt, không ngượng (như trong định nghĩa tham khảo).
Từ trái nghĩa
- Ashamed: xấu hổ, hổ thẹn.
- Bashful: e thẹn, rụt rè.
- Modest: khiêm tốn.
Thành ngữ liên quan
- "Have no shame": không có chút hổ thẹn nào (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
- He has no shame, lying like that. (Hắn ta không có chút hổ thẹn nào, nói dối như vậy.)
- "Shameless hussy" (cụm từ cũ, mang tính miệt thị): chỉ người phụ nữ trơ trẽn, không đứng đắn.
A shameless child continued to play loudly while others were trying to sleep.
tính từ
- không biết thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở trẽn