schmoose

schmoose

Two friends schmoose over coffee at a sunny cafe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc trò chuyện thân mật: "schmoose" chỉ một cuộc nói chuyện phiếm, không chính thức, mang tính thân thiện thoải mái.
  2. Động từ:

    • Nói chuyện phiếm: "schmoose" có nghĩa tán gẫu, nói chuyện một cách nhẹ nhàng, thân mật, thường để xây dựng mối quan hệ hoặc giết thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We had a nice schmoose over coffee. (Chúng tôi đã một cuộc trò chuyện thân mật vui vẻ bên tách cà phê.)
    • His schmoose with the boss helped him get the promotion. (Cuộc tán gẫu của anh ấy với sếp đã giúp anh ấy được thăng chức.)
  • Động từ:

    • They spent the whole afternoon schmoosing at the party. (Họ đã dành cả buổi chiều để tán gẫu tại bữa tiệc.)
    • She loves to schmoose with strangers whenever she travels. ( ấy thích nói chuyện phiếm với người lạ mỗi khi đi du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to schmoose one's way into something": dùng trò chuyện thân mật để đạt được điều đó.

    • He schmoosed his way into the exclusive club. (Anh ấy đã dùng trò chuyện thân mật để lọt vào câu lạc bộ độc quyền.)
  • "a schmoose session": một buổi tán gẫu kéo dài.

    • The conference included a schmoose session for networking. (Hội nghị bao gồm một buổi tán gẫu để kết nối quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Schmoozer (danh từ): người thích tán gẫu, người khéo léo trong giao tiếp xã hội.

    • He is a natural schmoozer at business events. (Anh ấy người bẩm sinh thích tán gẫu tại các sự kiện kinh doanh.)
  • Schmoozing (danh động từ): hành động tán gẫu.

    • Schmoozing is an important skill in sales. (Tán gẫu một kỹ năng quan trọng trong bán hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chat: nói chuyện phiếm, thân mật.
  • Gossip: tán gẫu về chuyện riêng tư (thường mang hàm ý tiêu cực).
  • Network: kết nối xã hội (thường trong môi trường công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Schmoose around: đi loanh quanh để tán gẫu với nhiều người.
    • He schmoosed around the room, talking to everyone. (Anh ấy đi loanh quanh trong phòng, nói chuyện với mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • To schmoose with the best of them: khả năng tán gẫu xuất sắc như ai đó.
    • She can schmoose with the best of them at any party. ( ấy có thể tán gẫu xuất sắc như bất kỳ ai tại bất kỳ bữa tiệc nào.)