samosa

samosa

A child enjoys a hot samosa from a paper plate.

Định nghĩa

Danh từ:
Bánh samosa (một loại bánh nướng hoặc chiên nhỏ nguồn gốc từ Ấn Độ)
- "Samosa" một loại bánh hình tam giác hoặc hình nón, được làm từ bột cán mỏng, bên trong chứa nhân rau củ, thịt hoặc đậu lăng, thường được chiên giòn dùng nóng.
- Đây món ăn phổ biến trong ẩm thực Nam Á Trung Đông, thường được dùng như món khai vị hoặc đồ ăn nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chiếc samosa từ người bán hàng rong để làm đồ ăn nhẹ nhanh.)
  • (Chiếc samosa có nhân khoai tây đậu Lan được tẩm gia vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Samosa chaat": một món ăn kết hợp, nơi samosa được cắt nhỏ phủ lên trên với sữa chua, sốt me, các loại gia vị.
    • We ordered samosa chaat as a starter at the Indian restaurant. (Chúng tôi đã gọi món samosa chaat làm món khai vị tại nhà hàng Ấn Độ.)
  • "Samosa" cũng có thể được dùng trong các biến thể nướng thay vì chiên để giảm dầu mỡ.
    • A baked samosa is a healthier alternative to the fried version. (Một chiếc samosa nướng lựa chọn lành mạnh hơn so với phiên bản chiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Samosas (danh từ số nhiều): nhiều hơn một chiếc samosa.
    • She made a batch of samosas for the party. ( ấy đã làm một mẻ samosas cho bữa tiệc.)
  • Samosa (tính từ, không phổ biến): thuộc về hoặc liên quan đến samosa, thường dùng trong cụm "samosa filling" (nhân samosa) hoặc "samosa dough" (bột samosa).
    • The samosa filling was perfectly spiced. (Nhân samosa đã được tẩm gia vị hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh gối (ở Việt Nam): một loại bánh chiên hình dạng cách chế biến tương tự, nhưng nhân thường thịt băm, miến, nấm.
  • Empanada (trong ẩm thực Tây Ban Nha Mỹ Latinh): một loại bánh nướng hoặc chiên có nhân, thường hình bán nguyệt, khác với samosa ở hình dạng gia vị nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "samosa". Tuy nhiên, trong ẩm thực, bạn có thể dùng: - "To fry up samosas": chiên samosa. - We decided to fry up some samosas for the evening. (Chúng tôi quyết định chiên một ít samosa cho buổi tối.) - "To serve with": dùng kèm với. - Samosas are often served with mint chutney. (Samosa thường được dùng kèm với tương bạc hà.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "samosa". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, có thể cách nói: - "As hot as a samosa": nóng như samosa (dùng để chỉ đồ ăn vừa chiên xong, còn nóng hổi). - Be careful, the samosa is as hot as a samosa! (Cẩn thận, samosa nóng hổi đấy!)