schnorrer
/'ʃnɔrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ăn mày Do Thái: Từ này bắt nguồn từ tiếng Yiddish, dùng để chỉ một người ăn xin hoặc ăn mày trong cộng đồng Do Thái.
- Kẻ sống bám, kẻ hay vòi vĩnh: Trong cách dùng hiện đại hơn, từ này thường mang nghĩa miệt thị, chỉ một người có thói quen xin xỏ, sống dựa dẫm vào lòng tốt của người khác một cách có chủ đích và lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was known in the neighborhood as a schnorrer, always showing up at dinner time. (Anh ta được biết đến trong khu phố như một kẻ ăn bám, luôn xuất hiện vào giờ ăn tối.)
- The old schnorrer would tell long stories to get a few coins from passersby. (Ông lão ăn mày thường kể những câu chuyện dài để xin được vài đồng xu từ người qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc châm biếm để chỉ một người bạn hay nhờ vả, xin xỏ những thứ nhỏ nhặt.
- Don't be such a schnorrer, buy your own coffee! (Đừng có làm cái thân ăn bám thế, tự mua cà phê của mình đi!)
Biến thể và từ gần giống
- To schnorr (động từ, không chính thức): Hành động xin xỏ hoặc sống bám.
- He's always schnorring cigarettes off his colleagues. (Anh ta lúc nào cũng xin xỏ thuốc lá từ đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Scrounger: Kẻ xin xỏ, kẻ kiếm chác.
- Moocher: Kẻ ăn bám, kẻ sống nhờ.
- Beggar: Người ăn xin, kẻ ăn mày.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc văn hóa cụ thể từ tiếng Yiddish và thường gắn với bối cảnh cộng đồng Do Thái, mặc dù ngày nay có thể được dùng rộng rãi hơn.
- Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh vì từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, miệt thị.
danh từ
- người ăn mày Do thái