schnouff
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ma túy: Từ lóng (argot) trong tiếng Pháp để chỉ chung các chất ma túy, đặc biệt là heroin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il est accro à la schnouff. (Hắn nghiện ma túy.)
- La police a saisi de la schnouff. (Cảnh sát đã tịch thu ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thuộc ngôn ngữ thông tục và thường được dùng trong một số môi trường nhất định. Nó mang sắc thái rất khẩu ngữ và không phù hợp cho văn phong trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Drogue (n.f): Ma túy (từ thông dụng và chung chung hơn).
- Héroïne (n.f): Heroin (chỉ một loại ma túy cụ thể).
- Stupéfiant (n.m): Chất gây nghiện, ma túy (từ mang tính chính thức, pháp lý hơn).
Từ đồng nghĩa
- Dope (n.f): Ma túy (từ lóng khác).
- Came (n.f): Ma túy, hàng (từ lóng).
Lưu ý
- "Schnouff" là một từ lóng có nguồn gốc từ tiếng Đức "Schnupfen" (nghĩa là hắt hơi, sổ mũi), liên quan đến cách sử dụng ma túy qua đường mũi. Việc sử dụng từ này thường phản ánh một môi trường xã hội hoặc nhóm người cụ thể.
danh từ giống cái
- (tiếng lóng, biệt ngữ) ma túy