schnouff

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ma túy: Từ lóng (argot) trong tiếng Pháp để chỉ chung các chất ma túy, đặc biệt là heroin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il est accro à la schnouff. (Hắn nghiện ma túy.)
    • La police a saisi de la schnouff. (Cảnh sát đã tịch thu ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thuộc ngôn ngữ thông tục thường được dùng trong một số môi trường nhất định. mang sắc thái rất khẩu ngữ không phù hợp cho văn phong trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Drogue (n.f): Ma túy (từ thông dụng chung chung hơn).
  • Héroïne (n.f): Heroin (chỉ một loại ma túy cụ thể).
  • Stupéfiant (n.m): Chất gây nghiện, ma túy (từ mang tính chính thức, pháphơn).
Từ đồng nghĩa
  • Dope (n.f): Ma túy (từ lóng khác).
  • Came (n.f): Ma túy, hàng (từ lóng).
Lưu ý
  • "Schnouff" là một từ lóng nguồn gốc từ tiếng Đức "Schnupfen" (nghĩahắt hơi, sổ mũi), liên quan đến cách sử dụng ma túy qua đường mũi. Việc sử dụng từ này thường phản ánh một môi trường xã hội hoặc nhóm người cụ thể.
danh từ giống cái
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) ma túy