schoenberg

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Schoenberg: Tên của một nhà soạn nhạc nhà lý luận âm nhạc người Mỹ gốc Áo (1874–1951), nổi tiếng với việc phát triển kỹ thuật sáng tác phi điệu tính (atonal composition). Ông được coi một trong những nhân vật quan trọng nhất của âm nhạc cổ điển thế kỷ 20.

dụ sử dụng
  • (Arnold Schoenberg nổi tiếng với những tác phẩm đột phá trong dòng nhạc phi điệu tính.)
  • (Nhiều nhà soạn nhạc đã chịu ảnh hưởng từ kỹ thuật mười hai âm của Schoenberg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Schoenberg's legacy": di sản của Schoenberg, thường dùng để chỉ những đóng góp sâu rộng của ông cho lý thuyết thực hành âm nhạc hiện đại.
    • Schoenberg's legacy includes not only his compositions but also his pedagogical works. (Di sản của Schoenberg không chỉ bao gồm các tác phẩm sáng tác còn cả các công trình sư phạm của ông.)
  • "Schoenbergian": thuộc về hoặc mang phong cách của Schoenberg, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
    • The Schoenbergian approach to harmony challenged traditional tonal systems. (Cách tiếp cận hòa âm theo phong cách Schoenberg đã thách thức các hệ thống điệu tính truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Schoenbergian (tính từ): thuộc về Schoenberg hoặc phong cách của ông.
    • The Schoenbergian influence can be seen in many modern compositions. (Ảnh hưởng của Schoenberg có thể thấy trong nhiều tác phẩm hiện đại.)
  • Schoenberg's twelve-tone technique (cụm danh từ): kỹ thuật mười hai âm do Schoenberg phát triển.
    • Schoenberg's twelve-tone technique revolutionized music composition in the 20th century. (Kỹ thuật mười hai âm của Schoenberg đã cách mạng hóa việc sáng tác âm nhạc trong thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Arnold Schoenberg: tên đầy đủ của nhà soạn nhạc.
  • Nhà soạn nhạc phi điệu tính: mô tả chức năng của ông trong lịch sử âm nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Schoenberg", đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "Schoenberg's atonal revolution": cuộc cách mạng phi điệu tính của Schoenberg, thành ngữ dùng để chỉ sự thay đổi căn bản trong âm nhạc do ông khởi xướng.
    • Music historians often refer to Schoenberg's atonal revolution as a turning point in classical music. (Các nhà sử học âm nhạc thường gọi cuộc cách mạng phi điệu tính của Schoenberg một bước ngoặt trong âm nhạc cổ điển.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "schoenberg"

schoenberg
Arnold Schoenberg composed atonal music.