snow-break

/'snoubreik/
Học thuật
Thân thiện
snow-break

A worker clears the tracks with a snow-break after a heavy snowfall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tan tuyết: "snow-break" có thể chỉ quá trình tuyết tan chảy, thường do nhiệt độ tăng lên.
    • Cái chắn tuyết, cái gạt tuyết: "snow-break" cũng dùng để chỉ một công cụ hoặc thiết bị được dùng để chắn hoặc gạt tuyết, đặc biệt trên các tuyến đường sắt để đảm bảo an toàn thông suốt giao thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The early snow-break this year surprised the farmers. (Sự tan tuyết sớm năm nay đã làm các nông dân ngạc nhiên.)
    • The railway workers installed a new snow-break along the track. (Các công nhân đường sắt đã lắp đặt một cái chắn tuyết mới dọc theo đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause a snow-break": gây ra sự tan tuyết.
    • The warm wind from the south caused a sudden snow-break. (Gió ấm từ phía nam đã gây ra một đợt tan tuyết đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowbreak (n): một cách viết khác (không dấu gạch ngang) của cùng từ này.
  • Snowplow (n): xe ủi tuyết, máy cào tuyết (một thiết bị chuyên dụng để dọn tuyết trên đường).
  • Snowmelt (n): nước tuyết tan, sự tan chảy của tuyết (thường chỉ quá trình hoặc sản phẩm của việc tan tuyết).
Từ đồng nghĩa
  • Thaw (n): sự tan băng, tan tuyết.
  • Snow fence (n): hàng rào chắn tuyết (một công trình để chắn gió tích tụ tuyếtnhững nơi mong muốn).
snow-break

A worker clears the tracks with a snow-break after a heavy snowfall.

danh từ
  1. sự tan tuyết
  2. cái chắn tuyết, cái gạt tuyết (trên đường sắt...)