scholastically

/skə'læstikəli/
Học thuật
Thân thiện
scholastically

She excels scholastically in all her subjects.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách học thuật, một cách liên quan đến trường học hoặc việc học tập chính quy: Chỉ cách thức liên quan đến thành tích, hoạt động hoặc môi trường giáo dục trong nhà trường.
    • Một cách sách vở, giáo điều: Chỉ cách tiếp cận hoặc lập luận mang tính lý thuyết, hình thức, dựa nhiều vào sách vở hơn thực tế.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • She performed scholastically at the top of her class. ( ấy thể hiện xuất sắc về mặt học tậpvị trí đầu lớp.)
    • The program is designed to support students who are struggling scholastically. (Chương trình được thiết kế để hỗ trợ những học sinh đang gặp khó khăn trong học tập.)
    • He argued his point scholastically, citing many ancient texts. (Anh ấy tranh luận quan điểm của mình một cách sách vở, viện dẫn nhiều văn bản cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scholastically gifted": năng khiếu về mặt học thuật.

    • The school has a special program for scholastically gifted children. (Trường học một chương trình đặc biệt dành cho trẻ em năng khiếu học thuật.)
  • "Scholastically oriented": định hướng học thuật, chú trọng vào thành tích học tập.

    • The family environment is very scholastically oriented. (Môi trường gia đình rất chú trọng vào định hướng học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Scholastic (tính từ): thuộc về trường học, học thuật.

    • Scholastic achievements (Thành tích học tập)
  • Scholasticism (danh từ): chủ nghĩa kinh viện (một trường phái triết học thời Trung Cổ); tính chất sách vở, giáo điều.

Từ đồng nghĩa
  • Academically: một cách học thuật.
  • Theoretically: một cách lý thuyết (nghĩa "sách vở").
  • Pedantically: một cách giáo điều, câu nệ hình thức.
Từ trái nghĩa
  • Practically: một cách thực tế.
  • Experientially: một cách dựa trên kinh nghiệm thực tế.
scholastically

She excels scholastically in all her subjects.

phó từ
  1. sách vở, giáo điều