scholasticism

/skə'læstisizm/
Học thuật
Thân thiện
scholasticism

A medieval scholar studies a text of scholasticism in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triết học kinh viện: Một hệ thống tư tưởng triết học thần học thống trịchâu Âu thời Trung Cổ, từ khoảng thế kỷ 9 đến thế kỷ 15. tìm cách hòa hợp niềm tin tôn giáo của đốc giáo với lý trí triết học, đặc biệt triết học của Aristotle.
    • Tính giáo điều, sự câu nệ hình thức: (Nghĩa mở rộng, thường mang tính phê phán) Phương pháp tư duy hoặc tranh luận quá chú trọng vào logic hình thức, lý thuyết suông các chi tiết vụn vặt, tách rời khỏi thực tế kinh nghiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scholasticism was the dominant intellectual movement in medieval universities. (Triết học kinh viện phong trào trí thức thống trị trong các trường đại học thời Trung Cổ.)
    • The debate between realism and nominalism was a central issue in scholasticism. (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa duy thực chủ nghĩa duy danh một vấn đề trung tâm trong triết học kinh viện.)
    • His argument is pure scholasticism, full of logical distinctions but irrelevant to the real problem. (Lập luận của anh ta thuần túy sự câu nệ hình thức, đầy những phân biệt logic nhưng không liên quan đến vấn đề thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Medieval scholasticism": Triết học kinh viện thời Trung Cổ.

    • Thomas Aquinas is the most famous figure of medieval scholasticism. (Thomas Aquinas nhân vật nổi tiếng nhất của triết học kinh viện thời Trung Cổ.)
  • "Scholastic method": Phương pháp kinh viện, thường chỉ kỹ thuật tranh luận giảng dạy dựa trên việc đặt câu hỏi (quaestio) tranh luận chặt chẽ (disputatio) về các văn bản thẩm quyền.

    • The scholastic method involved rigorous logical analysis of theological questions. (Phương pháp kinh viện bao gồm việc phân tích logic chặt chẽ các câu hỏi thần học.)
Biến thể từ gần giống
  • Scholastic (adj): (thuộc về) triết học kinh viện; (thuộc về) nhà trường, giáo dục.

    • Scholastic philosophy aimed to reconcile faith and reason. (Triết học kinh viện nhằm mục đích hòa giải đức tin lý trí.)
  • Scholastic (n): Nhà triết học kinh viện; học giả.

    • The scholastics debated the nature of universals for centuries. (Các nhà kinh viện đã tranh luận về bản chất của phổ quát trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • School philosophy: Triết học kinh viện (nghĩa đen: triết học nhà trường).
  • Medieval theology: Thần học Trung Cổ (nhấn mạnh khía cạnh tôn giáo).
  • Dogmatism: Chủ nghĩa giáo điều (khi dùng với nghĩa phê phán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'scholasticism')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'scholasticism')

scholasticism

A medieval scholar studies a text of scholasticism in a quiet library.

danh từ
  1. triết học kinh viện

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "scholasticism"