scholiast

/'skouliæst/
Học thuật
Thân thiện
scholiast

A scholiast carefully writes notes in the margin of an ancient manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà bình giải, nhà chú giải: Một học giả chuyên viết các ghi chú giải thích, bình luận về tác phẩm của một tác giả, đặc biệt các tác giả cổ điển Hy Lạp La .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient scholiast provided invaluable notes on Homer's epics. (Nhà bình giải cổ đại đã cung cấp những ghi chú vô giá về các sử thi của Homer.)
    • Modern scholars often compare the interpretations of different scholiasts. (Các học giả hiện đại thường so sánh cách diễn giải của những nhà bình giải khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The scholiast's commentary": phần bình chú của nhà bình giải.
    • The scholiast's commentary helps clarify the obscure passages in the text. (Phần bình chú của nhà bình giải giúp làm sáng tỏ những đoạn khó hiểu trong văn bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Scholium (danh từ): lời chú giải, bình chú (đặc biệt của một nhà bình giải cổ đại).
    • This edition includes the original text along with the scholia. (Ấn bản này bao gồm văn bản gốc cùng với các lời bình chú.)
Từ đồng nghĩa
  • Commentator: nhà bình luận, người chú giải.
  • Annotator: người chú thích, người ghi chú giải thích.
  • Exegete: nhà chú giải kinh điển (thường về tôn giáo, nhưng cũng dùng trong văn học).
scholiast

A scholiast carefully writes notes in the margin of an ancient manuscript.

danh từ
  1. nhà bình giải (văn học cổ Hy-lạp La-)