school bell
Định nghĩa
Danh từ: - Chuông trường: "school bell" là một cái chuông được rung hoặc kêu để báo hiệu thời gian bắt đầu hoặc kết thúc một tiết học trong trường học.
Ví dụ sử dụng
- (Chuông trường reo vang, báo hiệu kết thúc tiết học đầu tiên.)
- (Học sinh vội vã chạy vào lớp ngay khi nghe thấy chuông trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the school bell rings": chuông trường kêu.
- When the school bell rings, everyone knows it's time for lunch. (Khi chuông trường kêu, mọi người đều biết đã đến giờ ăn trưa.)
- "to hear the school bell": nghe thấy chuông trường.
- She always hears the school bell from her house nearby. (Cô ấy luôn nghe thấy chuông trường từ ngôi nhà gần đó của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- School (n): trường học.
- The school is closed today. (Trường học hôm nay đóng cửa.)
- Bell (n): chuông.
- The bell on the door jingled as customers entered. (Cái chuông trên cửa kêu leng keng khi khách hàng bước vào.)
- School bell không có biến thể phức tạp; đây là một cụm danh từ ghép.
Từ đồng nghĩa
- Class bell: chuông báo giờ học (ít phổ biến hơn).
- Recess bell: chuông báo giờ giải lao (nếu chuông chỉ dùng cho giờ ra chơi).
- Bell: chuông (dùng trong ngữ cảnh trường học, nhưng không cụ thể bằng "school bell").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "school bell", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- Ring the school bell: rung chuông trường.
- The janitor rings the school bell every morning. (Người lao công rung chuông trường mỗi sáng.)
- Hear the school bell: nghe thấy chuông trường.
- The students heard the school bell and lined up. (Học sinh nghe thấy chuông trường và xếp hàng.)
Thành ngữ liên quan
- "As clear as a school bell": rõ ràng như chuông trường (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ điều gì đó rất dễ hiểu hoặc rõ ràng).
- Her instructions were as clear as a school bell. (Hướng dẫn của cô ấy rõ ràng như chuông trường.)
- "When the school bell rings": khi chuông trường reo (thường dùng để chỉ thời điểm kết thúc một hoạt động, đặc biệt là trong học tập).
- When the school bell rings, the fun begins. (Khi chuông trường reo, niềm vui bắt đầu.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống