schoolable
/'sku:ləbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đến tuổi đi học: Dùng để mô tả một đứa trẻ đã đạt đến độ tuổi theo quy định để bắt đầu đi học, thường là bậc tiểu học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- All schoolable children in the district must be registered by September. (Tất cả trẻ em đến tuổi đi học trong quận phải được đăng ký trước tháng Chín.)
- The government provides free meals for schoolable kids. (Chính phủ cung cấp bữa ăn miễn phí cho trẻ em đến tuổi đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "schoolable age": độ tuổi đi học.
- The program targets children of schoolable age in rural areas. (Chương trình nhắm đến trẻ em ở độ tuổi đi học tại các vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- School-age (adj): ở tuổi đi học. (Đây là một từ ghép phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- School-age children need a balanced diet. (Trẻ em ở tuổi đi học cần một chế độ ăn cân bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Of school age: ở tuổi đi học.
- Educable: có thể giáo dục được, có khả năng tiếp thu việc học (nghĩa rộng hơn, không chỉ về độ tuổi).