school divine

/'sku:ldi'vain/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà triết học kinh viện: Một học giả hoặc triết gia thời Trung Cổ, thường gắn liền với các trường phái tư tưởng trong các trường đại học thời đó, chuyên về triết học thần học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thomas Aquinas is considered a great school divine. (Thomas Aquinas được coi một nhà triết học kinh viện vĩ đại.)
    • The debate among the school divines shaped medieval thought. (Cuộc tranh luận giữa các nhà triết học kinh viện đã định hình tư tưởng thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the method of the school divine": phương pháp biện chứng hoặc tranh luận mang tính kinh viện.
    • His argument followed the rigorous method of the school divine. (Lập luận của ông ấy tuân theo phương pháp chặt chẽ của các nhà triết học kinh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Scholastic (adj): (thuộc về) triết học kinh viện, mang tính kinh viện.
    • Scholastic philosophy was dominant in medieval universities. (Triết học kinh viện chiếm ưu thế trong các trường đại học thời Trung Cổ.)
  • Scholasticism (n): chủ nghĩa kinh viện, trường phái triết học kinh viện.
    • Scholasticism sought to reconcile faith with reason. (Chủ nghĩa kinh viện tìm cách hòa giải đức tin với lý trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Scholastic philosopher: nhà triết học kinh viện.
  • Medieval theologian: nhà thần học thời Trung Cổ.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "School divine" một thuật ngữ chuyên ngành, cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ cùng đối tượng "scholastic" (danh từ) hoặc "scholastic philosopher".
danh từ
  1. nhà triết học kinh viện