school ship
Định nghĩa
Danh từ: - Tàu huấn luyện: "school ship" là một con tàu được sử dụng để đào tạo sinh viên trở thành thủy thủ. Đây là một cơ sở học tập nổi, nơi học viên thực hành các kỹ năng hàng hải như lái tàu, điều hướng, bảo trì tàu, và các nghiệp vụ trên biển trong môi trường thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Hải quân vận hành một tàu huấn luyện đưa các học viên sĩ quan đi những chuyến đi dài để dạy họ nghề đi biển.)
- (Nhiều quốc gia có tàu huấn luyện riêng để đào tạo các sĩ quan hải thương tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as a school ship": được sử dụng như một tàu huấn luyện.
- The retired battleship now serves as a school ship for naval cadets. (Chiến hạm đã ngừng hoạt động hiện được sử dụng như một tàu huấn luyện cho các học viên hải quân.)
"school ship program": chương trình đào tạo trên tàu huấn luyện.
- The school ship program combines classroom instruction with hands-on experience at sea. (Chương trình tàu huấn luyện kết hợp giảng dạy trên lớp với trải nghiệm thực tế trên biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Training ship (danh từ): tàu huấn luyện (từ đồng nghĩa thông dụng).
- School vessel (danh từ): tàu học tập (cách gọi trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Training vessel: tàu huấn luyện.
- Cadet ship: tàu dành cho học viên sĩ quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ship out: lên tàu để bắt đầu hành trình (thường dùng trong ngữ cảnh huấn luyện).
- The students will ship out on the school ship next week for their first voyage. (Các sinh viên sẽ lên tàu huấn luyện vào tuần tới cho chuyến đi đầu tiên của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Learn the ropes: học các kỹ năng cơ bản của một nghề (thường dùng trong huấn luyện hàng hải).
- On the school ship, cadets learn the ropes of sailing from experienced officers. (Trên tàu huấn luyện, các học viên sĩ quan học các kỹ năng cơ bản của nghề đi biển từ các sĩ quan giàu kinh nghiệm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "school ship"