school-ship
/'sku:lʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Tàu huấn luyện: Một con tàu được sử dụng để đào tạo thực hành cho học viên, sinh viên hàng hải. Trên tàu này, học viên vừa học lý thuyết vừa được thực hành các kỹ năng đi biển, vận hành tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The naval academy uses a school-ship for its cadets' practical training. (Học viện Hải quân sử dụng một tàu huấn luyện để đào tạo thực hành cho các học viên sĩ quan.)
- He spent six months aboard the school-ship, learning navigation and seamanship. (Anh ấy đã trải qua sáu tháng trên tàu huấn luyện, học về định vị và tay nghề đi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve on a school-ship": phục vụ trên một tàu huấn luyện.
- Many famous captains began their careers by serving on a school-ship. (Nhiều thuyền trưởng nổi tiếng đã bắt đầu sự nghiệp bằng việc phục vụ trên một tàu huấn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Training ship (n): Tàu huấn luyện (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Naval training vessel (n): Tàu huấn luyện hải quân (cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
- Training vessel: Tàu huấn luyện.
- Instructional ship: Tàu giảng dạy.